TIEN PHONG CONTRUCTION & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT QUốC Tế TIêN PHONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$72.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500655008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND30WMA9 |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | TDP Vĩnh Thịnh 2, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ JSTAX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Vĩnh Thịnh 2, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84836989000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846596 | 木工机床 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $72.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI ZHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $38.7K | 矿物加工机零件、扫帚刷子 |
| LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | 2 | $33.7K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 木工机床刀片 | LINYI ZHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $629 |
| 2025-02-11 | 木工机床 | LINYI ZHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-02-11 | 其他连续输送机 | LINYI ZHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-02-11 | 木工机床刀片 | LINYI ZHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-02-11 | 木工机床刀片 | LINYI ZHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-11-10 | 木工机床刀片 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $95 |
| 2023-11-10 | 木工机床刀片 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-10 | 木工机床 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-04-25 | 木工机床 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-04-25 | 木工机床 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $12.9K |