VJC Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vjc
2
进口笔数
34
出口笔数
$47
进口金额
$358.0K
出口金额
2024-03-07
最近进口
2026-04-01
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104183206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ME44FS |
| 成立日期 | 2009-09-24 |
| 联系地址 | Số 46, ngõ Thống Nhất, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VJC |
| 企业英文名称 | VJC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, ngõ Thống Nhất, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842436763303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $32 |
| 中国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $355.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yba Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34 | 其他皮革制品、发泡床垫 |
| Hanjje | 日本 | 1 | $13 | 摩托车及配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inaba Electric Works Co., Ltd. | 日本 | 8 | $173.8K | 其他合成橡胶、钢铁螺钉螺栓 |
| Yba Co., Ltd. | 日本 | 20 | $159.9K | 摩托车及配件 |
| Inaba Electric Works Ltd. | 日本 | 4 | $16.0K | 塑料灯具零件、其他合成橡胶 |
| Lotus G.K. | 日本 | 1 | $5.9K | 摩托车及配件 |
| Banzi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 摩托车及配件 | HANJJE | 日本 | $13 |
| 2023-08-09 | 其他皮革制品 | YBA CO LTD | 日本 | $4 |
| 2023-08-09 | 其他皮革制品 | Yba Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2023-08-09 | 其他皮革制品 | YBA CO LTD | 日本 | $4 |
| 2023-08-09 | 其他皮革制品 | YBA CO LTD | 日本 | $4 |
| 2023-08-09 | 发泡床垫 | Yba Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2023-08-09 | 其他皮革制品 | YBA CO LTD | 日本 | $7 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Yba Co., Ltd. | — | $260 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Yba Co., Ltd. | — | $139 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Yba Co., Ltd. | — | $124 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Yba Co., Ltd. | — | $355 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Yba Co., Ltd. | — | $248 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Yba Co., Ltd. | — | $248 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Yba Co., Ltd. | — | $124 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Yba Co., Ltd. | — | $109 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Yba Co., Ltd. | — | $417 |
| 2026-04-01 | 摩托车及配件 | Yba Co., Ltd. | — | $117 |