VJC Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vjc

2
进口笔数
34
出口笔数
$47
进口金额
$358.0K
出口金额
2024-03-07
最近进口
2026-04-01
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13 · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13 · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104183206
企查查编码QVN9ME44FS
成立日期2009-09-24
联系地址Số 46, ngõ Thống Nhất, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VJC
企业英文名称VJC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46, ngõ Thống Nhất, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842436763303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420500其他皮革制品
871410摩托车及配件
940421发泡床垫

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
940592塑料灯具零件
400299其他合成橡胶
731815钢铁螺钉螺栓
731821钢制锁紧垫圈
940599非玻塑灯具零件
732690其他钢铁制品
630532人造纺织袋
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$32
中国1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本33$355.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yba Co., Ltd.日本1$34其他皮革制品、发泡床垫
Hanjje日本1$13摩托车及配件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inaba Electric Works Co., Ltd.日本8$173.8K其他合成橡胶、钢铁螺钉螺栓
Yba Co., Ltd.日本20$159.9K摩托车及配件
Inaba Electric Works Ltd.日本4$16.0K塑料灯具零件、其他合成橡胶
Lotus G.K.日本1$5.9K摩托车及配件
Banzi Co., Ltd.日本1$2.3K人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-07摩托车及配件HANJJE日本$13
2023-08-09其他皮革制品YBA CO LTD日本$4
2023-08-09其他皮革制品Yba Co., Ltd.中国$7
2023-08-09其他皮革制品YBA CO LTD日本$4
2023-08-09其他皮革制品YBA CO LTD日本$4
2023-08-09发泡床垫Yba Co., Ltd.中国$8
2023-08-09其他皮革制品YBA CO LTD日本$7

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01摩托车及配件Yba Co., Ltd.—$260
2026-04-01摩托车及配件Yba Co., Ltd.—$139
2026-04-01摩托车及配件Yba Co., Ltd.—$124
2026-04-01摩托车及配件Yba Co., Ltd.—$355
2026-04-01摩托车及配件Yba Co., Ltd.—$248
2026-04-01摩托车及配件Yba Co., Ltd.—$248
2026-04-01摩托车及配件Yba Co., Ltd.—$124
2026-04-01摩托车及配件Yba Co., Ltd.—$109
2026-04-01摩托车及配件Yba Co., Ltd.—$417
2026-04-01摩托车及配件Yba Co., Ltd.—$117

相关企业 · 同类产品

VJC Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →