NHAT KHANH INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Nhật Khánh
5
进口笔数
0
出口笔数
$10.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312192152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN1N7VX |
| 成立日期 | 2013-03-19 |
| 联系地址 | Số 59 Đường 3052, Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NHẬT KHÁNH |
| 企业英文名称 | NHAT KHANH INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59 Đường 3052, Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84854327755 |
| 邮箱 | nhatkhanh0201@gmail.com |
| 官网 | www.nkcorporation.vn |
| 传真 | 0854327766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $7.9K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO TENGCHANG COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 4 | $7.9K | 光纤连接器、非陶瓷绝缘配件 |
| XIAMEN REDPHASE PLASTIC MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他塑料管材 | NINGBO TENGCHANG COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $396 |
| 2025-07-07 | 绝缘电线 | NINGBO TENGCHANG COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-08 | 其他塑料管材 | NINGBO TENGCHANG COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $423 |
| 2024-11-08 | 绝缘电线 | NINGBO TENGCHANG COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-14 | 高密度聚乙烯 | XIAMEN REDPHASE PLASTIC MATERIALS CO LTD | 美国 | $2.2K |
| 2024-05-16 | 其他塑料管材 | NINGBO TENGCHANG COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $810 |
| 2024-05-16 | 其他塑料管材 | NINGBO TENGCHANG COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $270 |
| 2024-04-25 | 绝缘电线 | NINGBO TENGCHANG COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-25 | 其他塑料管材 | NINGBO TENGCHANG COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $108 |
| 2024-04-25 | 其他塑料管材 | NINGBO TENGCHANG COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $282 |