HKCHEM Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 集成电路零件

越南 · 在业

5
进口笔数
51
出口笔数
$9.3K
进口金额
$494.2K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-07-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $194.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $194.9K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号1001149420
企查查编码QVNABQT87H
成立日期2018-08-06
联系地址NR bà Phạm Thị Sáu, thôn Bắc Sơn, Xã Tự Tân, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HKCHEM
企业英文名称HKCHEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NR bà Phạm Thị Sáu, thôn Bắc Sơn, Xã Tân Thuận, Hưng Yên
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84936680803
邮箱hkchem2311tb@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381090焊接用焊剂
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
854290集成电路零件
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
401039其他橡胶带
850151750W以下交流电机
381400油漆溶剂
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$8.0K
越南2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$494.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Withchem Co., Ltd.韩国3$8.0K1kg以下胶粘剂、金属表面酸洗制剂
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南2$1.3K其他钢铁制品、金属碳化物模具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Almus Vina Co., Ltd.越南51$494.2K其他塑料制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22焊接用焊剂Withchem Co., Ltd.韩国$3.2K
2025-09-04其他铝制品Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$573
2025-09-04其他铝制品Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$202
2025-09-04其他铝制品Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$351
2025-09-04其他钢铁制品Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$42
2025-09-04其他钢铁制品Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$46
2025-08-25其他钢铁制品Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$46
2025-08-25其他钢铁制品Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$42
2025-08-08焊接用焊剂Withchem Co., Ltd.韩国$3.2K
2025-07-08焊接用焊剂Withchem Co., Ltd.韩国$1.6K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29传动轴及曲柄Almus Vina Co., Ltd.越南$258
2026-07-29传动部件Almus Vina Co., Ltd.越南$552
2026-07-29750W以下交流电机Almus Vina Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-29其他塑料制品Almus Vina Co., Ltd.越南$783
2026-07-29非不锈钢管件Almus Vina Co., Ltd.越南$77
2026-07-29工业干燥机Almus Vina Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-29非螺纹钢销Almus Vina Co., Ltd.越南$17
2026-07-29传动轴及曲柄Almus Vina Co., Ltd.越南$276
2026-07-29集成电路零件Almus Vina Co., Ltd.越南$391
2026-07-29其他铝制品Almus Vina Co., Ltd.越南$380

相关企业 · 同类产品

HKCHEM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →