HKCHEM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 集成电路零件
越南 · 在业
1
进口笔数
20
出口笔数
$88
进口金额
$198.3K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-03-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001149420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABQT87H |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | NR bà Phạm Thị Sáu, thôn Bắc Sơn, Xã Tự Tân, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HKCHEM |
| 企业英文名称 | HKCHEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR bà Phạm Thị Sáu, thôn Bắc Sơn, Xã Tân Thuận, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936680803 |
| 邮箱 | hkchem2311tb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854290 | 集成电路零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $198.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $88 | 其他钢铁制品、金属碳化物模具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $198.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | SEUNG WOO VINA CO LTD | 越南 | $42 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他橡胶带 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-03-02 | 9mm以上MDF板 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-03-02 | 其他电气设备 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-02 | 集成电路零件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-02 | 集成电路零件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $782 |
| 2025-12-25 | 集成电路零件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $479 |
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-12-25 | 其他铝制品 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-12-25 | 其他铝制品 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-12-25 | 集成电路零件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $62 |