Mai Xuan Hiep Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAI XUâN HIệP
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$150.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801426232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFB0JST |
| 成立日期 | 2015-11-02 |
| 联系地址 | 22-88, đường D4, KDC lô số 6, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI XUÂN HIỆP |
| 企业英文名称 | MAI XUAN HIEP LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22-88, đường D4, KDC lô số 6, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +84901016118 |
| 邮箱 | maixuanhiep61@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $150.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fotomica Ropemesh Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $150.7K | 非竹编结品、涂层钢丝制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 非竹编结品 | FOTOMICA ROPEMESH PTE LTD | 新加坡 | $107.2K |
| 2024-04-23 | 涂层钢丝制品 | FOTOMICA ROPEMESH PTE LTD | 新加坡 | $18.6K |
| 2024-04-23 | 涂层钢丝制品 | Fotomica Ropemesh Pte. Ltd. | 新加坡 | $840 |
| 2024-04-23 | 涂层钢丝制品 | FOTOMICA ROPEMESH PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2024-04-23 | 涂层钢丝制品 | FOTOMICA ROPEMESH PTE LTD | 新加坡 | $7.0K |
| 2024-04-23 | 涂层钢丝制品 | FOTOMICA ROPEMESH PTE LTD | 新加坡 | $10.0K |
| 2024-04-23 | 涂层钢丝制品 | FOTOMICA ROPEMESH PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2024-04-23 | 涂层钢丝制品 | FOTOMICA ROPEMESH PTE LTD | 新加坡 | $600 |