Nhat Quang Thermoelectric Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Liệu Nhiệt Nhật Quang
119
进口笔数
80
出口笔数
$4.62M
进口金额
$447.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104824273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T9J7T0 |
| 成立日期 | 2010-08-13 |
| 联系地址 | Thôn Hành Lạc, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU NHIỆT NHẬT QUANG |
| 企业英文名称 | NHAT QUANG THERMOELECTRIC MATERIAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84934666001 |
| 邮箱 | nhatquangltd@gmail.com |
| 官网 | nhatquangltd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $4.62M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $447.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xinyue New Materials Co., Ltd. | 中国 | 60 | $2.12M | PET塑料片材、衬背铝箔 |
| Shandong Yineng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.65M | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $605.7K | PET塑料片材、未装配光学元件 |
| Shandong Poliai Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.0K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.4K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 80 | $447.6K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $327 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $251 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $122 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | SHANDONG YINENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $296 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝箔 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 铝箔 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $772 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $772 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $429 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $429 |
| 2026-04-27 | 铝箔 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $1.4K |