SHIN SUNG VINA COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 785 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Shin Sung Vi Na
785
进口笔数
0
出口笔数
$12.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305679876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M1JDKW |
| 成立日期 | 2008-05-02 |
| 联系地址 | Số 6 đường số 36, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIN SUNG VI NA |
| 企业英文名称 | SHIN SUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842837754013 |
| 邮箱 | ssvn.kr@gmail.com |
| 传真 | 02837753334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 375 | $7.67M |
| 越南 | 339 | $2.96M |
| 中国 | 84 | $718.8K |
| 泰国 | 34 | $472.2K |
| 日本 | 20 | $125.6K |
| 德国 | 22 | $42.5K |
| 美国 | 9 | $39.6K |
| 瑞士 | 14 | $34.3K |
| 意大利 | 8 | $31.1K |
| 中国台湾 | 1 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Sung C&T Co., Ltd. | 韩国 | 335 | $5.96M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 106 | $1.12M | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Enviros J Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $931.2K | 其他离心泵、钢铁铸件 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 116 | $803.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Jones Tech (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $472.2K | 其他矿物制品、其他化学制剂 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $360.0K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| AmosenSe Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $311.8K | 集成电路零件、其他固定电容器 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $156.9K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Dong Bang Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $35.8K | 染料颜料、其他着色制剂 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 785)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $376 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 韩国 | $668 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-06-30 | 聚氨酯泡沫塑料 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 韩国 | $326 |
| 2026-06-30 | 处理纺织物 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 韩国 | $275 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Shin Sung C&T Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |