Jinn Vietnam Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU JINN VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$558.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317854272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSY5E4X0 |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | 63 Cửu Long, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU JINN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINN VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 154/12 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +84926098592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $558.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN V-LINK DISPLAY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 1 | $255.5K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Guangzhou Huaqi Tech Corp. | 中国 | 6 | $216.3K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Dongguan V Link Display Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.0K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 8471机器零件 | GUANGZHOU HUAQI TECH CORP | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-23 | 8471机器零件 | GUANGZHOU HUAQI TECH CORP | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-02 | 8471机器零件 | GUANGZHOU HUAQI TECH CORP | 中国 | $9.7K |
| 2026-01-12 | 非CRT电脑显示器 | DONGGUAN V-LINK DISPLAY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-01-12 | 非CRT电脑显示器 | DONGGUAN V-LINK DISPLAY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-01-12 | 通信设备零件 | DONGGUAN V-LINK DISPLAY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-12 | 非CRT电脑显示器 | DONGGUAN V-LINK DISPLAY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-12 | 非CRT电脑显示器 | DONGGUAN V-LINK DISPLAY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-01-12 | 非CRT电脑显示器 | DONGGUAN V-LINK DISPLAY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-12 | 通信设备零件 | DONGGUAN V-LINK DISPLAY TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $20 |