Global Cargo Logistics Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 738 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHO VậN TOàN CầU
738
进口笔数
0
出口笔数
$11.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109952134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFFUE6U |
| 成立日期 | 2022-04-01 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 1/56 Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL CARGO LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A11 cảng Khuyến Lương, Tổ 21, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đăng ký theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0766666996 |
| 邮箱 | congtydttmtoancau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 738 | $11.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 367 | $2.89M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $2.33M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.92M | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| GUANGXI PINGXIANG XIANGCHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 29 | $1.11M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $933.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Heshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 119 | $791.8K | 其他塑料制品、化纤针织服装 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $379.1K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $173.4K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Shaoxing Tongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $146.5K | 聚酯长丝织物、通信设备零件 |
| Lianyungang Jierun Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $104.3K | 塑料棒材及型材、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 738)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他针织服装 | Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 棉针织服装 | Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 彩色合成针织布 | Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-30 | 聚酯长丝织物 | Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 彩色合成针织布 | Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-30 | 印花聚酯布 | Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-29 | 仿制首饰 | Guangxi Guiyuesun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $100 |