Dai Nam Thang Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Nam Thắng
75
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310085148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DVAMK3 |
| 成立日期 | 2010-06-16 |
| 联系地址 | 364/91/24 Đường Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI NAM THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 364/91/24 Đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | 0835977247 |
| 邮箱 | dainamthang@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0835977248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 22 | $370.9K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $288.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhenjiang Goodsun Power Tool Fitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $177.6K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| Zhongshan Mengqi Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $177.5K | 水性聚合物涂料、丙烯酸乙烯漆 |
| Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $111.6K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.4K | 织物基研磨粉、塑料涂层织物 |
| Linyi Haoyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.9K | 聚合物基油漆、其他润滑剂 |
| Jinhua Sanjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.0K | 塑料涂层织物、氧化铝 |
| Shijiazhuang Shiqiao Electric Welding Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Weem Abrasives (Shaoguan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.2K | 织物基研磨粉、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 织物基研磨粉 | Weem Abrasives (Shaoguan) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 织物基研磨粉 | Weem Abrasives (Shaoguan) Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-29 | 纸基研磨料 | Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-24 | 织物基研磨粉 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-06-22 | 织物基研磨粉 | Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-22 | 纸基研磨料 | Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.8K |
| 2026-06-22 | 纸基研磨料 | Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 织物基研磨粉 | Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |
| 2026-06-05 | 织物基研磨粉 | Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2026-06-05 | 织物基研磨粉 | Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |