Dai Nam Thang Service Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 织物基研磨粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Nam Thắng

75
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $258.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $258.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $127.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $258.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $65.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $127.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310085148
企查查编码QVN2DVAMK3
成立日期2010-06-16
联系地址364/91/24 Đường Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI NAM THẮNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址364/91/24 Đường Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi
电话0835977247
邮箱dainamthang@yahoo.com.vn
传真0835977248
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉
680530研磨粉/粒
701990其他玻璃纤维
320890聚合物基油漆
680520纸基研磨料
350699其他粘合剂≤1kg
321410胶粘填料
392690其他塑料制品
831110包覆焊条
847989其他功能机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$1.55M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd.中国22$370.9K织物基研磨粉、陶瓷磨轮
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国8$288.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhenjiang Goodsun Power Tool Fitting Co., Ltd.中国2$177.6K纸基研磨料、织物基研磨粉
Zhongshan Mengqi Chemical Industry Co., Ltd.中国10$177.5K水性聚合物涂料、丙烯酸乙烯漆
Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd.中国6$111.6K织物基研磨粉、纸基研磨料
Jiangsu Sanling Abrasive Co., Ltd.中国4$88.4K织物基研磨粉、塑料涂层织物
Linyi Haoyi Trading Co., Ltd.中国3$67.9K聚合物基油漆、其他润滑剂
Jinhua Sanjun Import & Export Co., Ltd.中国2$53.0K塑料涂层织物、氧化铝
Shijiazhuang Shiqiao Electric Welding Material Co., Ltd.中国2$36.9K包覆焊条、药芯焊丝
Weem Abrasives (Shaoguan) Co., Ltd.中国3$11.2K织物基研磨粉、8465机器零件

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29织物基研磨粉Weem Abrasives (Shaoguan) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-29织物基研磨粉Weem Abrasives (Shaoguan) Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-29纸基研磨料Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd.中国$10.2K
2026-06-24织物基研磨粉Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国$26.4K
2026-06-22织物基研磨粉Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-22纸基研磨料Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd.中国$26.8K
2026-06-22纸基研磨料Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-16织物基研磨粉Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国$25.9K
2026-06-05织物基研磨粉Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd.中国$20.7K
2026-06-05织物基研磨粉Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd.中国$3.7K

相关企业 · 同类产品

Dai Nam Thang Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →