The Phong Services Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ THế PHONG
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900875837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP980T35 |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngõ 01, đường Ngô Thì Sỹ, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẾ PHONG |
| 企业英文名称 | THE PHONG SERVICES TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, ngõ 01, đường Ngô Thì Sỹ, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979823123 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.02M |
| 越南 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $783.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $232.4K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Jeon Kyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.0K | 橡塑浸渍纱线、包覆橡胶绳 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 包覆橡胶绳 | JEON KYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-12-16 | 包覆橡胶绳 | JEON KYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-16 | 包覆橡胶绳 | JEON KYUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-10 | 旅行套装 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-03-10 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-10 | 塑料餐具 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-03-10 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-03-10 | 非贵金属餐具 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $984 |
| 2024-03-10 | 塑料餐具 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-10 | 扫帚刷子 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $972 |