Hop Nhat Construction Trading & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Kỹ Thuật Hợp Nhất
1
进口笔数
248
出口笔数
$4.2K
进口金额
$963.3K
出口金额
2024-11-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105286927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN1847F |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Khu 5, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HỢP NHẤT |
| 企业英文名称 | HOP NHAT CONSTRUCTION TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84912508376 |
| 邮箱 | trang.nguyen@fusico.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560221 | 毛毡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 246 | $960.7K |
| AI | 1 | $1.3K |
| 萨摩亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINGFORM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.2K | PVC地板/墙覆盖物、其他纺织铺地制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $371.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $193.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $137.4K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $66.5K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $35.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinyoung TNS Co., Ltd. | 越南 | 8 | $30.6K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 31 | $29.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 9 | $18.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $10.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.5K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SINGFORM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $416 |
| 2024-11-20 | PVC地板/墙覆盖物 | SINGFORM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $399 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $465 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $328 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |