DNK Environment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG DNK
40
进口笔数
2
出口笔数
$270.5K
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-04-27
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316709699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W7FQFK |
| 成立日期 | 2021-02-04 |
| 联系地址 | Văn phòng số 2.43 số 290 An Dương Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG DNK |
| 企业英文名称 | DNK ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 2.43 số 290 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02838325768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 840590 | 煤气发生器零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $129.6K |
| 中国 | 12 | $84.4K |
| 美国 | 16 | $53.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $104 |
| 加拿大 | 1 | $63 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avista Technologies, Inc. | 马来西亚 | 12 | $125.8K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $60.4K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Clearwater Tech LLC | 美国 | 6 | $26.2K | 非泡沫橡胶密封件、煤气发生器零件 |
| Atlantic Ultraviolet Corp. | 美国 | 5 | $18.6K | 紫外线红外线灯、过滤净化器零件 |
| Suzhou Industrial Park Topology Env. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 过滤净化器零件、人造纤维无纺布 |
| Shenzhen US Hitech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.8K | 煤气发生器零件、气体发生器 |
| Snowpure Water Technologies | 美国 | 2 | $7.8K | 水净化机械、塑料管件 |
| Kurita Water (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.8K | 其他化学制剂、塑料容器 |
| FLOWSOURCE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| SnowPure | 美国 | 1 | $2.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Snowpure Water Technologies | 美国 | 2 | $3.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他测量仪器 | Shenzhen US Hitech Co., Ltd. | 中国 | $138 |
| 2026-06-25 | 煤气发生器零件 | Shenzhen US Hitech Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-02 | 处理器及控制器 | Clearwater Tech LLC | 美国 | $103 |
| 2026-06-02 | 其他塑料管材 | Clearwater Tech LLC | 美国 | $493 |
| 2026-06-02 | 处理器及控制器 | Clearwater Tech LLC | 美国 | $235 |
| 2026-06-02 | 处理器及控制器 | Clearwater Tech LLC | 美国 | $216 |
| 2026-06-02 | 其他塑料管材 | Clearwater Tech LLC | 美国 | $493 |
| 2026-06-02 | 煤气发生器零件 | Clearwater Tech LLC | 美国 | $243 |
| 2026-06-02 | 煤气发生器零件 | Clearwater Tech LLC | 美国 | $141 |
| 2026-06-02 | 其他塑料管材 | Clearwater Tech LLC | 美国 | $116 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | WATER PURIFICATION EQUIPMENT . . | Snowpure Water Technologies | 美国 | $0 |
| 2024-04-25 | 水净化机械 | Snowpure Water Technologies | 美国 | $3.9K |