CMC Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CMC GLOBAL
- Facebook1
8
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107786442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT6GRWG |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | CMC Tower, số 11 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CMC GLOBAL |
| 企业英文名称 | CMC GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CMC Tower, số 11 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1820 - Sao chép bản ghi các loại 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842471016000 |
| 邮箱 | cglobal@cmcglobal.vn |
| 官网 | www.cmcglobal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 830242 | 家具配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.2K |
| 韩国 | 2 | $2.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mason Stevens Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $9.2K | 10公斤以下便携电脑 |
| Hyundai IT Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.8K | 非CRT显示器、其他自动数据处理部件 |
| Kaon Media Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 通信设备、电视接收装置 |
| Convert Technologies Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $831 | 真空瓶及零件、其他塑纺箱盒 |
| Pivotel Satellite | 澳大利亚 | 1 | $744 | 无线电导航仪 |
| Ps Flinders Street | 澳大利亚 | 1 | $198 | 纤维纸板手提包、皮革随身盒 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 非CRT显示器 | Hyundai IT Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-10-02 | 通信设备零件 | Hyundai IT Co., Ltd. | 韩国 | $602 |
| 2025-10-02 | 非CRT显示器 | Hyundai IT Co., Ltd. | 韩国 | $617 |
| 2025-10-02 | 家具配件 | Hyundai IT Co., Ltd. | 韩国 | $140 |
| 2025-03-07 | 婴儿棉服 | CONVERT TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $394 |
| 2025-03-07 | 真空瓶及零件 | CONVERT TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $437 |
| 2025-02-05 | 10公斤以下便携电脑 | MASON STEVENS LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-11-21 | 10公斤以下便携电脑 | MASON STEVENS LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-08-21 | 无线电导航仪 | PIVOTEL SATELLITE | 中国台湾 | $408 |
| 2024-08-21 | 无线电导航仪 | PIVOTEL SATELLITE | 中国台湾 | $336 |