Viet Pipe Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ốNG VIệT
183
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306268195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDNB2A9 |
| 成立日期 | 2008-11-20 |
| 联系地址 | 554/8 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỐNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 554/8 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0914196686 |
| 邮箱 | mtuandinh@gmail.com |
| 官网 | www.epipe.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 846880 | 焊接机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $1.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 183 | $1.96M | 其他玻璃制品、其他钢铁制品 |
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $2.1K | 温控处理零件、非电热水器 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |