Binh Minh Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Bình Minh
14
进口笔数
0
出口笔数
$277.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101078404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUY3JUD7 |
| 成立日期 | 2006-04-07 |
| 联系地址 | Số 328 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINHMINH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 328 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842439764441 |
| 邮箱 | sunriseco@hnn.vnn.vn |
| 官网 | www.binhminh.com.vn |
| 传真 | 02439764443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $241.3K |
| 印度 | 5 | $35.0K |
| 英国 | 3 | $712 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cubroid Inc. | 韩国 | 4 | $209.1K | 教学演示仪器 |
| Evobi Automations Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $67.2K | 教学演示仪器、工业机器人 |
| MacKenzie Shields | 英国 | 1 | $395 | 其他印刷品 |
| Kayleigh Williams | 英国 | 1 | $316 | 其他印刷品 |
| Eva Widdicombe | 英国 | 1 | $1 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他印刷品 | KAYLEIGH WILLIAMS | 英国 | $105 |
| 2025-12-03 | 其他印刷品 | KAYLEIGH WILLIAMS | 英国 | $105 |
| 2025-12-03 | 其他印刷品 | KAYLEIGH WILLIAMS | 英国 | $105 |
| 2025-12-01 | 其他印刷品 | MACKENZIE SHIELDS | 英国 | $395 |
| 2025-09-26 | 教学演示仪器 | CUBROID INC | 中国 | $53.7K |
| 2025-08-20 | 教学演示仪器 | CUBROID INC | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-20 | 教学演示仪器 | CUBROID INC | 中国 | $60 |
| 2025-08-20 | 教学演示仪器 | CUBROID INC | 中国 | $42 |
| 2025-08-20 | 教学演示仪器 | CUBROID INC | 中国 | $15 |
| 2025-08-20 | 教学演示仪器 | CUBROID INC | 中国 | $72 |