DTG Medical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DTG MEDICAL

253
进口笔数
57
出口笔数
$8.83M
进口金额
$278.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-30
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.0K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $54.9K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $86.4K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $79.8K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-01进口 $66.0K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $70.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.3K · 7 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-04进口 $74.8K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $97.0K · 5 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-06进口 $1.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $126.7K · 7 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $135.1K · 8 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-10进口 $101.8K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $87.6K · 8 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-12进口 $99.1K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $271.8K · 7 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-02进口 $113.8K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $71.4K · 3 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-04进口 $69.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $161.7K · 12 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $353.9K · 10 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $247.4K · 10 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $148.9K · 4 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-09进口 $1.92M · 5 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-10进口 $131.7K · 6 笔出口 $37.2K · 5 笔2025-11进口 $26.1K · 6 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-12进口 $291.2K · 20 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-01进口 $265.7K · 13 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-02进口 $325.0K · 11 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $77.9K · 9 笔出口 $35.0K · 4 笔2026-04进口 $747.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.0K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $54.9K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $86.4K · 5 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $79.8K · 4 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-01进口 $66.0K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $70.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.3K · 7 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-04进口 $74.8K · 6 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $97.0K · 5 笔出口 $12.2K · 4 笔2024-06进口 $1.91M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $126.7K · 7 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $135.1K · 8 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-10进口 $101.8K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-11进口 $87.6K · 8 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-12进口 $99.1K · 3 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $271.8K · 7 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-02进口 $113.8K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $71.4K · 3 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-04进口 $69.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $161.7K · 12 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-06进口 $353.9K · 10 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $247.4K · 10 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $148.9K · 4 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-09进口 $1.92M · 5 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-10进口 $131.7K · 6 笔出口 $37.2K · 5 笔2025-11进口 $26.1K · 6 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-12进口 $291.2K · 20 笔出口 $9.1K · 2 笔2026-01进口 $265.7K · 13 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-02进口 $325.0K · 11 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $77.9K · 9 笔出口 $35.0K · 4 笔2026-04进口 $747.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315901311
企查查编码QVN71JQUGD
成立日期2019-09-13
联系地址147-149 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DTG MEDICAL
企业英文名称DTG MEDICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址147-149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02839303933
邮箱customerservices@dtgmedical.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本34.89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
401693非泡沫橡胶密封件
903300第90章仪器零件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
850780其他蓄电池
903180其他测量仪器
854470绝缘电线
901839医用导管
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器
850440静止变流器
852589其他电视摄像机
852859非CRT显示器
853720高压控制板
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥165$4.19M
美国84$3.95M
多米尼加49$418.7K
德国10$227.8K
加拿大5$31.0K
中国1$1.0K
奥地利3$425
澳大利亚1$134
新加坡1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡53$274.2K
澳大利亚2$2.2K
马来西亚2$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡247$8.82M其他医疗器具、非泡沫橡胶密封件
Device Technologies Australia Pty. Ltd.澳大利亚3$4.4K其他测量仪器、通信设备
Intuitive Surgical, S.r.l.美国2$591其他医疗器具、医用导管
Device Technologies澳大利亚1$13410公斤以下便携电脑、通信设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡55$276.1K其他医疗器具、第90章仪器零件
Device Technologies Australia Pty. Ltd.澳大利亚2$2.2K外科缝合针、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 253)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21750W以下直流电机DTG MEDICAL PTE. LTD.德国$7.8K
2026-04-21750W以下直流电机DTG MEDICAL PTE. LTD.德国$7.8K
2026-04-21其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.墨西哥$33.9K
2026-04-21其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.墨西哥$33.9K
2026-04-20带接头绝缘电线DTG MEDICAL PTE. LTD.奥地利$113
2026-04-20带接头绝缘电线DTG MEDICAL PTE. LTD.奥地利$113
2026-04-20带接头绝缘电线DTG MEDICAL PTE. LTD.美国$29
2026-04-20带接头绝缘电线DTG MEDICAL PTE. LTD.美国$29
2026-04-16其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.墨西哥$1.4K
2026-04-16其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.墨西哥$4.7K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡$3.5K
2026-03-30其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡$3.3K
2026-03-24其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡$3.4K
2026-03-24其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡$2.6K
2026-03-19其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡$5.6K
2026-03-19其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡$3.3K
2026-03-19其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡$6.9K
2026-03-04其他医疗器具DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡$6.4K
2026-02-05静止变流器DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡$635
2026-02-05其他测量仪器DTG MEDICAL PTE. LTD.新加坡$2.2K

相关企业 · 同类产品

DTG Medical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →