DTG Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 253 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DTG MEDICAL
253
进口笔数
57
出口笔数
$8.83M
进口金额
$278.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-30
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315901311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71JQUGD |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | 147-149 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DTG MEDICAL |
| 企业英文名称 | DTG MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147-149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839303933 |
| 邮箱 | customerservices@dtgmedical.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 165 | $4.19M |
| 美国 | 84 | $3.95M |
| 多米尼加 | 49 | $418.7K |
| 德国 | 10 | $227.8K |
| 加拿大 | 5 | $31.0K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 奥地利 | 3 | $425 |
| 澳大利亚 | 1 | $134 |
| 新加坡 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 53 | $274.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.2K |
| 马来西亚 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | 247 | $8.82M | 其他医疗器具、非泡沫橡胶密封件 |
| Device Technologies Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $4.4K | 其他测量仪器、通信设备 |
| Intuitive Surgical, S.r.l. | 美国 | 2 | $591 | 其他医疗器具、医用导管 |
| Device Technologies | 澳大利亚 | 1 | $134 | 10公斤以下便携电脑、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | 55 | $276.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Device Technologies Australia Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $2.2K | 外科缝合针、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 德国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 德国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $33.9K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $33.9K |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 奥地利 | $113 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 奥地利 | $113 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 美国 | $29 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 美国 | $29 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $4.7K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | $3.4K |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | $6.9K |
| 2026-03-04 | 其他医疗器具 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | $6.4K |
| 2026-02-05 | 静止变流器 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | $635 |
| 2026-02-05 | 其他测量仪器 | DTG MEDICAL PTE. LTD. | 新加坡 | $2.2K |