Dai Thanh Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Thành
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$68.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300325612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM2MEC4 |
| 成立日期 | 2008-03-19 |
| 联系地址 | Số nhà 407 đường Âu Cơ, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 407 đường Âu Cơ, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02223775279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $68.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 10 | $38.5K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Yingyu Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Golden Chance Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.8K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
| Cypress Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $704 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Tenwin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $438 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Zhaoming Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $343 | 金属加工中心、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 多功能打印复印机 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $467 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 通信设备 | ZHAOMING VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $343 |