Bao Tram Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO TRâM ANH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$132.8K
出口金额
—
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901058502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFEB43R |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Đội 7, Xã Dị Chế, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO TRÂM ANH |
| 企业英文名称 | BAO TRAM ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84949981483 |
| 邮箱 | tramanhcompanyhy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $85.0K |
| 阿联酋 | 2 | $46.4K |
| 土耳其 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klick to Cart General Trading LLC | 越南 | 1 | $54.8K | 未磨肉桂 |
| Pure Harvest Global Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $46.4K | 整粒豆蔻、胡萝卜和萝卜 |
| Rotin Foreign Trade S.A.R.L. | 越南 | 1 | $17.3K | 编结用植物材料、藤编篮筐 |
| IDDIR REZKI | 越南 | 1 | $11.5K | 编织用藤、藤编篮筐 |
| FACCESS | 越南 | 1 | $1.5K | 藤编篮筐 |
| Bessam Ticaret Mobilya Imalati | 土耳其 | 1 | $720 | 编织用藤、藤编篮筐 |
| Isiktepe Ticaret | 土耳其 | 1 | $660 | 编织用藤 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 胡萝卜和萝卜 | PURE HARVEST GLOBAL TRADING LLC | 阿联酋 | $24.1K |
| 2025-06-25 | 胡萝卜和萝卜 | PURE HARVEST GLOBAL TRADING LLC | 阿联酋 | $22.4K |
| 2025-04-19 | 未磨肉桂 | KLICK TO CART GENERAL TRADING L L C | 越南 | $54.8K |
| 2023-12-14 | 藤编篮筐 | FACCESS | 越南 | $1.5K |
| 2023-12-14 | 编织用藤 | ISIKTEPE TICARET | 土耳其 | $660 |
| 2023-09-12 | 编织用藤 | IDDIR REZKI | 越南 | $800 |
| 2023-09-12 | 编织用藤 | IDDIR REZKI | 越南 | $50 |
| 2023-09-12 | 编织用藤 | IDDIR REZKI | 越南 | $250 |
| 2023-09-12 | 藤编篮筐 | IDDIR REZKI | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-12 | 编织用藤 | IDDIR REZKI | 越南 | $300 |