Made By Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 832 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MADE BY VIET

78
进口笔数
832
出口笔数
$231.0K
进口金额
$11.89M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-18
最近出口
37
供应商数
146
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-04进口 $510 · 1 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-08进口 $121 · 1 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-09进口 $237 · 1 笔出口 $197.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 19 笔2024-11进口 $1.1K · 3 笔出口 $82.9K · 4 笔2024-12进口 $72 · 1 笔出口 $187.5K · 14 笔2025-01进口 $285 · 1 笔出口 $324.7K · 18 笔2025-02进口 $181 · 2 笔出口 $36.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 6 笔2025-04进口 $42 · 1 笔出口 $137.2K · 10 笔2025-05进口 $278 · 1 笔出口 $170.5K · 14 笔2025-06进口 $394 · 4 笔出口 $161.3K · 16 笔2025-07进口 $227 · 4 笔出口 $284.6K · 18 笔2025-08进口 $93 · 2 笔出口 $748.0K · 21 笔2025-09进口 $284 · 2 笔出口 $577.5K · 38 笔2025-10进口 $568 · 6 笔出口 $1.05M · 65 笔2025-11进口 $1.5K · 9 笔出口 $688.6K · 46 笔2025-12进口 $1.7K · 7 笔出口 $1.15M · 74 笔2026-01进口 $132.6K · 8 笔出口 $907.8K · 85 笔2026-02进口 $86.1K · 4 笔出口 $662.2K · 60 笔2026-03进口 $1.6K · 5 笔出口 $598.8K · 43 笔2026-04进口 $2.0K · 3 笔出口 $452.4K · 39 笔2026-05进口 $593 · 6 笔出口 $1.10M · 68 笔2026-06进口 $259 · 3 笔出口 $993.6K · 64 笔2026-07进口 $140 · 3 笔出口 $801.9K · 53 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-04进口 $510 · 1 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-08进口 $121 · 1 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-09进口 $237 · 1 笔出口 $197.2K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.8K · 19 笔2024-11进口 $1.1K · 3 笔出口 $82.9K · 4 笔2024-12进口 $72 · 1 笔出口 $187.5K · 14 笔2025-01进口 $285 · 1 笔出口 $324.7K · 18 笔2025-02进口 $181 · 2 笔出口 $36.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 6 笔2025-04进口 $42 · 1 笔出口 $137.2K · 10 笔2025-05进口 $278 · 1 笔出口 $170.5K · 14 笔2025-06进口 $394 · 4 笔出口 $161.3K · 16 笔2025-07进口 $227 · 4 笔出口 $284.6K · 18 笔2025-08进口 $93 · 2 笔出口 $748.0K · 21 笔2025-09进口 $284 · 2 笔出口 $577.5K · 38 笔2025-10进口 $568 · 6 笔出口 $1.05M · 65 笔2025-11进口 $1.5K · 9 笔出口 $688.6K · 46 笔2025-12进口 $1.7K · 7 笔出口 $1.15M · 74 笔2026-01进口 $132.6K · 8 笔出口 $907.8K · 85 笔2026-02进口 $86.1K · 4 笔出口 $662.2K · 60 笔2026-03进口 $1.6K · 5 笔出口 $598.8K · 43 笔2026-04进口 $2.0K · 3 笔出口 $452.4K · 39 笔2026-05进口 $593 · 6 笔出口 $1.10M · 68 笔2026-06进口 $259 · 3 笔出口 $993.6K · 64 笔2026-07进口 $140 · 3 笔出口 $801.9K · 53 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0110332375
企查查编码QVNVP2NJ9D
成立日期2023-04-24
联系地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MADE BY VIET
企业英文名称MADE BY VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Số 48 LK11B, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02437558081
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
630590纺织包装袋
392329非乙烯塑料袋
392490塑料家用制品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
392113聚氨酯泡沫塑料
392640塑料装饰品
460211竹编篮筐
530820大麻纱线

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
441919木竹餐具
940389藤柳家具
940599非玻塑灯具零件
460290非植物编织品
392690其他塑料制品
700992带框玻璃镜
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$218.0K
中国48$9.0K
中国香港6$3.7K
罗马尼亚1$157
印度尼西亚1$64
越南12$52

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国585$8.00M
丹麦50$1.03M
中国台湾33$643.7K
法国19$627.8K
越南40$430.4K
巴西22$333.2K
土耳其3$138.0K
墨西哥2$95.2K
英国4$53.1K
智利5$44.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度4$217.4K印刷标签、其他塑料制品
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港19$2.8K印刷标签、其他半导体介质
Micro Pak Ltd.3$2.4K其他化学制剂、其他塑料制品
Shenzhen Hengtianxin Technology Co., Ltd.中国3$2.3K其他塑料制品、测量仪器零件
AVERY DENNISON HONG KONG B V荷兰7$2.3K印刷标签、智能卡
Mainetti (HK) Ltd.中国香港2$1.3K其他塑料制品、塑料衣着附件
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度7$630印刷标签、未印刷标签
Great Union Paper Co., Ltd.中国1$440印刷标签、瓦楞纸箱
INFINITY CREATIONS HK LTD中国香港4$19纺织包装袋、藤编篮筐
Signature Designs (Hong Kong) Ltd.中国2$15圣诞用品、玩具模型

下游采购商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1616 Holdings, Inc.美国102$1.86M玩具模型、纸质文具
WALMART INC美国66$925.8K棉制毛巾织物、玩具模型
Michaels Global Sourcing, LLC美国48$745.7K蜡烛、硬挺纺织物
Soestrene Grenes Import A/S丹麦29$704.3K藤编篮筐、竹编篮筐
World Market Management Services美国33$587.9K其他寝具、木制座椅
Tasia International Company Limited中国台湾30$558.4K植物纤维制品、竹编篮筐
DOLLAR GENERAL CORP美国63$421.6K棉制毛巾织物、塑料装饰品
LG SOURCING, INC.美国21$322.1K其他木家具、LED灯具
Yaraghi LLC美国23$148.0K簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯
VAIBHAV ENTERPRISES印度21$40.7K高密度纤维板(非MDF)、藤编篮筐

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29植物纤维制品Xiamen Haodu E-Commerce Co., Ltd.中国$24
2026-07-29印刷标签ZIBO LUTAI LUFENG INTERNATIONAL TRA中国$20
2026-07-16印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$47
2026-07-16印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$49
2026-06-24印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$71
2026-06-24印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$91
2026-06-15印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$82
2026-06-15印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$11
2026-06-10纺织包装袋NIKET GUPTA越南$5
2026-05-28纺织包装袋INFINITY CREATIONS HK LTD越南$3

出口(共 832)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-07植物纤维制品—美国$0
2026-09-18非LED电灯Article美国$0
2026-09-14植物纤维制品WORLD MARKET MANAGEMENT SERVICES美国$0
2026-09-09木制相框SN PEAK, LLC美国$0
2026-09-08植物纤维制品WORLD MARKET MANAGEMENT SERVICES美国$0
2026-09-06HANDICRAFT PRODUCTS ACCENT TABLES AS PER SHIPPER DECLARED NO WOOD PACKING MATERIAL IS USEDFOR THIS SHIPMENT SPO WHS-381-45033312 PO 16 3182Yaraghi LLC美国$0
2026-09-06HANDICRAFT PRODUCTS ACCENT TABLES AS PER SHIPPER DECLARED NO WOOD PACKING MATERIAL IS USEDFOR THIS SHIPMENT PO XXXXXXYaraghi LLC美国$0
2026-08-31植物纤维制品WORLD MARKET MANAGEMENT SERVICES美国$0
2026-08-31植物纤维制品WORLD MARKET MANAGEMENT SERVICES美国$0
2026-08-31植物纤维制品WORLD MARKET MANAGEMENT SERVICES美国$0

相关企业 · 同类产品

Made By Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →