Mai Thao Le Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 仿制首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAI THảO Lê
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$15.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316749243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSMCM7G |
| 成立日期 | 2021-03-15 |
| 联系地址 | 573 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI THẢO LÊ |
| 企业英文名称 | MAI THAO LE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 573 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909169697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711719 | 仿制首饰 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 711311 | 银首饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 69 | $13.1K |
| 加拿大 | 11 | $2.2K |
| 越南 | 2 | $273 |
| 澳大利亚 | 1 | $198 |
贸易伙伴
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dao Dang | 加拿大 | 6 | $1.2K | 仿制首饰、明信片贺卡 |
| Thao Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 5 | $990 | 带壳腰果、棉针织T恤及背心 |
| Dylan Ma | 美国 | 4 | $792 | 仿制首饰、其他纤维纸板容器 |
| Nguyen Thi Cam Tu | 加拿大 | 4 | $604 | 仿制首饰、其他纤维纸板容器 |
| Phuong Huynh | 美国 | 3 | $594 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Nga Huynh | 美国 | 2 | $496 | 棉针织T恤及背心、去壳腰果 |
| Hong Bebe Pham | 美国 | 2 | $396 | 仿制首饰、其他纤维纸板容器 |
| Lanh Nguyen | 美国 | 2 | $396 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Huynh Hoa | 美国 | 2 | $396 | 仿制首饰、天然蜂蜜 |
| Betty Nguyen | 美国 | 2 | $396 | 棉针织T恤及背心、其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 仿制首饰 | HONG BEBE PHAM | 美国 | $198 |
| 2026-02-09 | 仿制首饰 | VO THI CAM TU | — | $70 |
| 2026-02-09 | 仿制首饰 | VO THI CAM TU | — | $65 |
| 2026-02-09 | 仿制首饰 | VO THI CAM TU | — | $63 |
| 2026-02-05 | 仿制首饰 | THUY NHU | 美国 | $47 |
| 2026-02-05 | 仿制首饰 | THUY NHU | 美国 | $35 |
| 2026-02-05 | 仿制首饰 | THUY NHU | 美国 | $65 |
| 2026-02-05 | 仿制首饰 | THUY NHU | 美国 | $51 |
| 2025-12-27 | 仿制首饰 | DAO DANG | 加拿大 | $40 |
| 2025-12-27 | 仿制首饰 | DAO DANG | 加拿大 | $32 |