Viet Tide Corp.

越南出口商 · 出口 702 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SóNG VIệT

0
进口笔数
702
出口笔数
$0
进口金额
$8.83M
出口金额
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $270.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.0K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.8K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $257.3K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.2K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.5K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $189.5K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $206.2K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.6K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.0K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.0K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $270.9K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.8K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $257.3K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $216.7K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.2K · 17 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.1K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 20 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $264.5K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $238.0K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 21 笔

工商档案

企业注册号0304994949
企查查编码QVN8N18WKB
成立日期2007-05-25
联系地址Số 72-74 đường Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÓNG VIỆT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842838119988
邮箱info@songviet.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,912亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
090190咖啡副产品
420292其他塑纺箱盒
711620宝石制品
170490糖果
180631夹心巧克力块≤2kg
420221皮革手提包
392690其他塑料制品
961519非塑料梳子
0902303公斤内红茶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本495$1.46M
越南106$1.22M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Son Nhat Airport Passenger557$5.88M其他加工水果、糖果
Khach Le Tan Son Nhat Airport日本495$1.46M其他塑纺箱盒、皮革手提包
Khach Le Tan Son Nhat Airport越南106$1.22M木制品、其他钢铁制品
Tan Son Nhat International Airport Passenger21$256.5K烤面包制品、含可可食品>2kg

近期贸易明细

出口(共 702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02针织头饰KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$54
2026-04-02非棉针织背心KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$34
2026-04-02其他头饰KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$16
2026-04-02宝石制品KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$42
2026-04-02皮革手提包KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$83
2026-04-02非塑料梳子KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$28
2026-04-02非棉手帕KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$90
2026-04-02夹心巧克力块≤2kgKHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$1.4K
2026-04-02动物雕刻材料KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$24
2026-04-02非金属永磁体KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT$159

相关企业 · 同类产品

Viet Tide Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →