Private Post International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ VIETSPEED VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$37.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301265518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSUEK80 |
| 成立日期 | 2023-11-15 |
| 联系地址 | Số nhà 35 đường Lý Quốc Sư, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIETSPEED VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 133, tờ bản đồ số 94, Đường Bình Than, Khu Khả Lễ 1, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +84961313943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $34.6K |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Onewater Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 乙烯聚合物塑料、无环酰胺衍生物 |
| Ningbo Yung Hung Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| INNOLUX CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Ningbo Innolux Display Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 电力控制板、液晶显示模块 |
| Innolux Corporation | 中国 | 1 | $670 | 非CRT电脑显示器、液晶显示模块 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 无环酰胺衍生物 | DONGGUAN ONEWATER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-11-05 | 其他着色制剂 | DONGGUAN ONEWATER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-11-05 | 其他化学制剂 | DONGGUAN ONEWATER ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-03-20 | 通信设备零件 | INNOLUX CORP ORATION | 中国 | $670 |
| 2024-03-18 | 通信设备零件 | INNOLUX CORP ORATION | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-03-18 | 通信设备零件 | NINGBO YUNG HUNG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-18 | 通信设备零件 | INNOLUX CORP ORATION | 中国台湾 | $359 |
| 2024-02-19 | 通信设备零件 | NINGBO INNOLUX DISPLAY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-22 | 通信设备零件 | NINGBO YUNG HUNG ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $522 |
| 2024-01-22 | 通信设备零件 | Ningbo Yung Hung Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | $265 |