Tan Tai Private Enterprise
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 燃料木材及锯末
越南 · 在业
42
进口笔数
0
出口笔数
$659
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900389377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YNV1XM |
| 成立日期 | 2006-04-12 |
| 联系地址 | Số 3846 khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TẤN TÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 3846 khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0663881084 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440141 | 燃料木材及锯末 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $659 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $659 | 硬挺纺织物、燃料木材及锯末 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-01-22 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-23 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-11-24 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-10-22 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-09-23 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-07-21 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-06-21 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-05-21 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-04-21 | 燃料木材及锯末 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |