ATM Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 554 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ATM
0
进口笔数
554
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2024-05-21
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110329679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XUEEDY |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | 447 đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATM |
| 企业英文名称 | ATM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 447 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84919988618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 392 | $1.44M |
| 越南 | 294 | $155.0K |
| 中国香港 | 79 | $42.2K |
| 中国 | 77 | $37.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Logistics | 韩国 | 390 | $1.43M | 非注塑模具、皮革运动鞋 |
| Global Logistics | 越南 | 223 | $146.9K | 粘胶长丝纱、零售棉纱<85% |
| SCS Express Ltd. | 中国香港 | 79 | $47.3K | 棉针织T恤及背心、其他服装配件 |
| Sinotrans Global | 中国 | 76 | $36.5K | 其他纺织夹克、男棉裤 |
| Sinotrans Global | 越南 | 23 | $2.9K | 印花棉布、零售棉纱<85% |
| Ohsung Global Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.6K | 混合调味料、制备面食 |
| Shandong Langyue Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $466 | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| SINOTRANS GLOBAL | 中国香港 | 1 | $102 | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 棉针织裤 | Global Logistics | 韩国 | $150 |
| 2024-05-21 | 女式棉大衣 | Global Logistics | 韩国 | $333 |
| 2024-05-21 | 棉质衬衫 | GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $647 |
| 2024-05-21 | 其他纺织连衣裙 | Global Logistics | 韩国 | $1.3K |
| 2024-05-21 | 女式棉大衣 | GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $324 |
| 2024-05-21 | 棉针织T恤及背心 | GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $248 |
| 2024-05-21 | 女式棉衬衫 | GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $595 |
| 2024-05-21 | 婴儿棉服 | GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $440 |
| 2024-05-21 | 婴儿棉服 | Global Logistics | 韩国 | $276 |
| 2024-05-17 | 玩具模型 | GLOBAL LOGISTICS | 韩国 | $271 |