ATM Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 554 笔 · 主营 非注塑模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ATM

0
进口笔数
554
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2024-05-21
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $183.9K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 55 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 36 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 55 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 36 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号0110329679
企查查编码QVN5XUEEDY
成立日期2023-04-20
联系地址447 đường Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ATM
企业英文名称ATM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址447 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84919988618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具
610439其他纺织夹克
640319皮革运动鞋
540341粘胶长丝纱
400129天然橡胶
520790零售棉纱<85%
620930婴儿化纤服装
620342男棉裤
620630女式棉衬衫
610339其他纺织夹克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国392$1.44M
越南294$155.0K
中国香港79$42.2K
中国77$37.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Logistics韩国390$1.43M非注塑模具、皮革运动鞋
Global Logistics越南223$146.9K粘胶长丝纱、零售棉纱<85%
SCS Express Ltd.中国香港79$47.3K棉针织T恤及背心、其他服装配件
Sinotrans Global中国76$36.5K其他纺织夹克、男棉裤
Sinotrans Global越南23$2.9K印花棉布、零售棉纱<85%
Ohsung Global Logistics Co., Ltd.韩国2$1.6K混合调味料、制备面食
Shandong Langyue Logistics Co., Ltd.中国1$466棉质衬衫、女式棉衬衫
SINOTRANS GLOBAL中国香港1$102棉针织T恤及背心、男棉裤

近期贸易明细

出口(共 554)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-21棉针织裤Global Logistics韩国$150
2024-05-21女式棉大衣Global Logistics韩国$333
2024-05-21棉质衬衫GLOBAL LOGISTICS韩国$647
2024-05-21其他纺织连衣裙Global Logistics韩国$1.3K
2024-05-21女式棉大衣GLOBAL LOGISTICS韩国$324
2024-05-21棉针织T恤及背心GLOBAL LOGISTICS韩国$248
2024-05-21女式棉衬衫GLOBAL LOGISTICS韩国$595
2024-05-21婴儿棉服GLOBAL LOGISTICS韩国$440
2024-05-21婴儿棉服Global Logistics韩国$276
2024-05-17玩具模型GLOBAL LOGISTICS韩国$271

相关企业 · 同类产品

ATM Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →