CONG TY TNHH TM DV CO DIEN LANH ANH DUNG
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$27.5K
出口金额
—
最近进口
2024-03-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317357619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0Q9MM6 |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | 41F Nguyễn Thị Thơi, Tổ 9, KP6, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV VÀ XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN LẠNH TUẤN ANH |
| 企业英文名称 | TUAN ANH TM DV AND CONSTRUCTION REFRIGERATION MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41F Nguyễn Thị Thơi, Tổ 9, KP6, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh Nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của phát luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84906752869 |
| 邮箱 | congtytuananh85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $27.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $27.5K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 空调机零件 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-03-22 | 空调机零件 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-03-22 | 滚珠轴承 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2024-03-22 | 制冷压缩机 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-12-26 | 空调机零件 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $174 |
| 2023-12-26 | 空调机零件 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-12-26 | 空调机零件 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $233 |
| 2023-09-13 | 空调机零件 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $792 |
| 2023-09-13 | 空调机零件 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-13 | 空调机零件 | ST JOHNS PACKAGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |