La Han Hoang Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LA HáN HOàNG PHáT
110
进口笔数
16
出口笔数
$1.92M
进口金额
$493.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
34
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108529582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9D5RX2 |
| 成立日期 | 2018-11-28 |
| 联系地址 | Tổ 23, Ngõ 165, đường Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LA HÁN HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | LA HAN HOANG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 23, Ngõ 165, đường Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | 912359305 |
| 邮箱 | nguyenth@hoangphatjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 252910 | 长石 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 250610 | 石英 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 281111 | 氢氟酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 283410 | 亚硝酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.77M |
| 中国台湾 | 5 | $99.1K |
| 土耳其 | 2 | $57.2K |
| 印度 | 19 | $392 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $48.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Jingcheng Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 33 | $850.7K | 其他肥料、零售除草剂 |
| Kingenta (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.1K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| ANOREL NV | 中国台湾 | 5 | $99.1K | 硫酸钾肥料 |
| Shanxi Full-Link Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.6K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Jiangxi Green Top Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $65.6K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Ningxia Humic Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.3K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Guangzhou Hongzheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.9K | 硝酸钠肥料、亚硝酸盐 |
| Anorel NV | 中国 | 5 | $40.0K | 其他氨基酸、氮肥 |
| Green Solutions International Ltd. | 中国 | 3 | $34.1K | 其他肥料、其他氨基酸 |
| Cementation India Private Ltd. | 印度 | 4 | $93 | 高岭土、长石 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOWING INTERNATIONAL LTD | 12 | $440.5K | 其他肥料、动植物肥料 | |
| Anywin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.7K | 动植物肥料 |
| 936f1c38b05dd76677ab67cc8b7e5548 | 2 | $12.2K | ||
| ORICA SINGAPORE PTE LTD ("ORICA") | 新加坡 | 1 | $5.0K | 亚硝酸盐、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 长石 | KEDAR INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2026-04-21 | 长石 | KEDAR INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2026-04-21 | 长石 | KEDAR INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2026-04-21 | 长石 | KEDAR INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2026-04-21 | 其他肥料 | GUIZHOU JINGCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-21 | 长石 | KEDAR INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2026-04-21 | 其他肥料 | GUIZHOU JINGCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-21 | 长石 | KEDAR INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | GUIZHOU JINGCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2026-04-20 | 其他肥料 | GUIZHOU JINGCHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $28.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他肥料 | GLOWING INTERNATIONAL LTD | — | $38.4K |
| 2026-04-29 | 其他肥料 | GLOWING INTERNATIONAL LTD | — | $38.7K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | GLOWING INTERNATIONAL LTD | — | $38.4K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | GLOWING INTERNATIONAL LTD | — | $38.4K |
| 2026-03-28 | 其他肥料 | GLOWING INTERNATIONAL LTD | — | $19.2K |
| 2026-03-28 | 其他肥料 | GLOWING INTERNATIONAL LTD | — | $37.9K |
| 2026-03-27 | 其他肥料 | GLOWING INTERNATIONAL LTD | — | $38.9K |
| 2026-03-25 | 其他肥料 | GLOWING INTERNATIONAL LTD | — | $38.9K |
| 2026-03-23 | 其他肥料 | GLOWING INTERNATIONAL LTD | — | $38.6K |
| 2026-03-16 | 其他肥料 | GLOWING INTERNATIONAL LTD | — | $38.4K |