La Han Hoang Phat Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LA HáN HOàNG PHáT

110
进口笔数
16
出口笔数
$1.92M
进口金额
$493.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
34
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $392.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $136.0K · 6 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-01进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.5K · 3 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-05进口 $98.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-09进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.6K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $74.6K · 2 笔2026-03进口 $187.2K · 9 笔出口 $211.8K · 6 笔2026-04进口 $392.3K · 9 笔出口 $154.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $136.0K · 6 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-01进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.5K · 3 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-05进口 $98.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-09进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.6K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $74.6K · 2 笔2026-03进口 $187.2K · 9 笔出口 $211.8K · 6 笔2026-04进口 $392.3K · 9 笔出口 $154.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108529582
企查查编码QVNN9D5RX2
成立日期2018-11-28
联系地址Tổ 23, Ngõ 165, đường Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LA HÁN HOÀNG PHÁT
企业英文名称LA HAN HOANG PHAT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 23, Ngõ 165, đường Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
电话912359305
邮箱nguyenth@hoangphatjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
252910长石
310430硫酸钾肥料
310260氮肥
310510片状肥料≤10公斤
283410亚硝酸盐
282731氯化镁
250610石英
283321硫酸镁
281111氢氟酸

出口

HS 编码产品
310590其他肥料
283410亚硝酸盐
283620碳酸钠
310100动植物肥料
293090其他有机硫化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$1.77M
中国台湾5$99.1K
土耳其2$57.2K
印度19$392

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$48.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guizhou Jingcheng Imp & Exp Co., Ltd.中国33$850.7K其他肥料、零售除草剂
Kingenta (Qingdao) International Trade Co., Ltd.中国4$197.1K其他肥料、片状肥料≤10公斤
ANOREL NV中国台湾5$99.1K硫酸钾肥料
Shanxi Full-Link Hi-Tech Co., Ltd.中国5$80.6K动植物肥料、零售除草剂
Jiangxi Green Top Biological Technology Co., Ltd.中国9$65.6K其他肥料、动植物肥料
Ningxia Humic Biotechnology Co., Ltd.中国3$65.3K其他肥料、动植物肥料
Guangzhou Hongzheng Trade Co., Ltd.中国4$51.9K硝酸钠肥料、亚硝酸盐
Anorel NV中国5$40.0K其他氨基酸、氮肥
Green Solutions International Ltd.中国3$34.1K其他肥料、其他氨基酸
Cementation India Private Ltd.印度4$93高岭土、长石

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLOWING INTERNATIONAL LTD12$440.5K其他肥料、动植物肥料
Anywin Co., Ltd.越南1$35.7K动植物肥料
936f1c38b05dd76677ab67cc8b7e55482$12.2K
ORICA SINGAPORE PTE LTD ("ORICA")新加坡1$5.0K亚硝酸盐、碳酸钠

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21长石KEDAR INDUSTRIES印度$1
2026-04-21长石KEDAR INDUSTRIES印度$1
2026-04-21长石KEDAR INDUSTRIES印度$1
2026-04-21长石KEDAR INDUSTRIES印度$1
2026-04-21其他肥料GUIZHOU JINGCHENG IMP & EXP CO LTD中国$28.4K
2026-04-21长石KEDAR INDUSTRIES印度$1
2026-04-21其他肥料GUIZHOU JINGCHENG IMP & EXP CO LTD中国$28.4K
2026-04-21长石KEDAR INDUSTRIES印度$1
2026-04-20其他肥料GUIZHOU JINGCHENG IMP & EXP CO LTD中国$28.4K
2026-04-20其他肥料GUIZHOU JINGCHENG IMP & EXP CO LTD中国$28.4K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他肥料GLOWING INTERNATIONAL LTD—$38.4K
2026-04-29其他肥料GLOWING INTERNATIONAL LTD—$38.7K
2026-04-28其他肥料GLOWING INTERNATIONAL LTD—$38.4K
2026-04-28其他肥料GLOWING INTERNATIONAL LTD—$38.4K
2026-03-28其他肥料GLOWING INTERNATIONAL LTD—$19.2K
2026-03-28其他肥料GLOWING INTERNATIONAL LTD—$37.9K
2026-03-27其他肥料GLOWING INTERNATIONAL LTD—$38.9K
2026-03-25其他肥料GLOWING INTERNATIONAL LTD—$38.9K
2026-03-23其他肥料GLOWING INTERNATIONAL LTD—$38.6K
2026-03-16其他肥料GLOWING INTERNATIONAL LTD—$38.4K

相关企业 · 同类产品

La Han Hoang Phat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →