An Thinh Production & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Và Sản Xuất An Thịnh
22
进口笔数
0
出口笔数
$745.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311756014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1AETT9 |
| 成立日期 | 2012-04-26 |
| 联系地址 | 53 Đường Thanh Loan, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Đường Thanh Loan, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84838380524 |
| 邮箱 | anthinhvietnam@gmail.com |
| 官网 | anthinhvietnam.com |
| 传真 | 0838380524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 8 | $371.7K |
| 以色列 | 5 | $123.3K |
| 比利时 | 1 | $102.6K |
| 荷兰 | 2 | $90.8K |
| 意大利 | 1 | $32.3K |
| 中国 | 1 | $20.9K |
| 印度 | 3 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alfredo Iñesta S.L. | 西班牙 | 7 | $364.2K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| Tefen Flow & Dosing Technologies Ltd. | 以色列 | 5 | $123.3K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Funo Netherlands B.V. | 荷兰 | 3 | $123.0K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Sontom Corp. Ltd. | 比利时 | 1 | $102.6K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Hebei Hontai Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 肼羟胺衍生物、其他肥料 |
| Eurofertilizantes Valencianos S.L. | 西班牙 | 1 | $7.5K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Manlon Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $3.8K | 塑料管、其他硬塑料管 |
| Kingshill Commerce Inc. | 加拿大 | 1 | $58 | 阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 片状肥料≤10公斤 | FUNO NETHERLANDS B V | 荷兰 | $52.5K |
| 2025-12-31 | 其他氮肥 | ALFREDO IÑESTA S L | 西班牙 | $6.5K |
| 2025-12-31 | 其他肥料 | ALFREDO IÑESTA S L | 西班牙 | $11.7K |
| 2025-12-31 | 其他钾肥 | ALFREDO IÑESTA S L | 西班牙 | $26.1K |
| 2025-12-31 | 其他肥料 | ALFREDO IÑESTA S L | 西班牙 | $9.6K |
| 2025-12-31 | 其他氮肥 | ALFREDO IÑESTA S L | 西班牙 | $6.0K |
| 2025-12-31 | 其他肥料 | ALFREDO IÑESTA S L | 西班牙 | $34.7K |
| 2025-12-31 | 其他肥料 | ALFREDO IÑESTA S L | 西班牙 | $3.7K |
| 2025-12-30 | 氮磷钾肥料 | SONTOM CORP ORATION LTD | 比利时 | $11.0K |
| 2025-12-30 | 氮磷钾肥料 | SONTOM CORP ORATION LTD | 比利时 | $19.7K |