LB Phat Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LB PHáT ĐạT
133
进口笔数
0
出口笔数
$9.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502378471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF34UXC |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Sông Xoài, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LB PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | LB PHAT DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 3, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84907745537 |
| 邮箱 | phatdatlb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $8.28M |
| 荷兰 | 9 | $321.6K |
| 比利时 | 6 | $293.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $154.0K |
| 朝鲜 | 2 | $31.6K |
| 意大利 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.41M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.90M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.60M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Qingdao Agrow Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 7 | $584.9K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Loessland Ltd. | 中国 | 19 | $573.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shandong Gelai'er Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $480.8K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $374.5K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 荷兰 | 6 | $294.4K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 比利时 | 4 | $206.9K | 动植物肥料、硫酸钾肥料 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 5 | $145.3K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 动植物肥料 | SPAGRO SRL | 意大利 | $1 |
| 2024-09-04 | 其他肥料 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $70.7K |
| 2024-08-26 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-08-20 | 其他肥料 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $70.5K |
| 2024-08-01 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $107.6K |
| 2024-08-01 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $30.2K |
| 2024-08-01 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $73.2K |
| 2024-07-30 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $95.0K |
| 2024-07-26 | 片状肥料≤10公斤 | NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD | 中国 | $86.9K |
| 2024-07-23 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $56.9K |