LB Phat Dat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LB PHáT ĐạT

133
进口笔数
0
出口笔数
$9.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $565.3K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $255.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $293.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $410.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $202.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $443.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $162.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $305.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $565.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $351.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $448.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $341.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $255.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $293.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $410.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $202.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $190.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $443.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $162.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $305.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $565.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $351.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $296.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $448.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $341.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502378471
企查查编码QVNWF34UXC
成立日期2018-11-05
联系地址Ấp 3, Xã Sông Xoài, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LB PHÁT ĐẠT
企业英文名称LB PHAT DAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp 3, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84907745537
邮箱phatdatlb@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310100动植物肥料
310590其他肥料
282710氯化铵
310260氮肥
310559氮磷肥料
310490其他钾肥
310520氮磷钾肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$8.28M
荷兰9$321.6K
比利时6$293.5K
俄罗斯1$154.0K
朝鲜2$31.6K
意大利1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd.中国28$2.41M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国20$1.90M片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd.中国23$1.60M片状肥料≤10公斤、氯化铵
Qingdao Agrow Fertilizer Co., Ltd.中国7$584.9K片状肥料≤10公斤、氯化铵
Loessland Ltd.中国19$573.6K动植物肥料、其他肥料
Shandong Gelai'er Chemical Co., Ltd.中国9$480.8K氯化铵、片状肥料≤10公斤
Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd.中国3$374.5K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Unifarm Enterprise Ltd.荷兰6$294.4K动植物肥料、氮磷钾肥料
Unifarm Enterprise Ltd.比利时4$206.9K动植物肥料、硫酸钾肥料
CPF Potash Co., Ltd.越南5$145.3K动植物肥料、片状肥料≤10公斤

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09动植物肥料SPAGRO SRL意大利$1
2024-09-04其他肥料SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$70.7K
2024-08-26片状肥料≤10公斤SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$60.0K
2024-08-20其他肥料SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$70.5K
2024-08-01片状肥料≤10公斤SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$107.6K
2024-08-01动植物肥料LOESSLAND LTD中国$30.2K
2024-08-01片状肥料≤10公斤SHANDONG GREENCARE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$73.2K
2024-07-30片状肥料≤10公斤SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$95.0K
2024-07-26片状肥料≤10公斤NINE THOROUGHFARES SUPPLY CHAIN MANAGEMENT HEBEI CO LTD中国$86.9K
2024-07-23片状肥料≤10公斤SHANDONG MINGYU CHEMICAL CO., LTD中国$56.9K

相关企业 · 同类产品

LB Phat Dat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →