Hiep Power Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV Cơ KHí CHíNH XáC HIệP LựC

0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.61M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3703085362
企查查编码QVNFFKH545
成立日期2022-09-28
联系地址Số 93/69, Đường Nguyễn Thị Tươi, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HIỆP LỰC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 93/69, Đường Nguyễn Thị Tươi, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84909710552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848030模具
821192固定刀片刀
761699其他铝制品
848020模具底座
820890其他机器刀具
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$1.47M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南41$1.37M非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.新加坡12$233.8K其他钢铁制品、木托盘

近期贸易明细

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21模具CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM$2.2K
2026-04-21模具底座CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM$16.6K
2026-04-21其他铝制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM$909
2026-04-15其他钢铁制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$10.7K
2026-04-15模具CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM$12.2K
2026-04-15模具底座CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM$3.3K
2026-04-15其他钢铁制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$2.6K
2026-04-14其他铝制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM$909
2026-04-06模具底座CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM$6.7K
2026-04-06其他钢铁制品CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM越南$8.0K

相关企业 · 同类产品

Hiep Power Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →