Hiep Power Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Cơ KHí CHíNH XáC HIệP LựC
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703085362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFKH545 |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Số 93/69, Đường Nguyễn Thị Tươi, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HIỆP LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93/69, Đường Nguyễn Thị Tươi, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909710552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848030 | 模具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $1.47M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 41 | $1.37M | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $233.8K | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 模具 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | — | $2.2K |
| 2026-04-21 | 模具底座 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | — | $16.6K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | — | $909 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-15 | 模具 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | — | $12.2K |
| 2026-04-15 | 模具底座 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | — | $3.3K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | — | $909 |
| 2026-04-06 | 模具底座 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | — | $6.7K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $8.0K |