Hachi Vietnam Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Hachi Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$79.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700774464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCS6P9W |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | Lô P, Khu Công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM HACHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HACHI VIET NAM COSMETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô P, Khu Công nghiệp Đồng Văn II, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981858688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $79.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaoyou Yuhang Chemical Machinery Factory | 中国 | 4 | $48.0K | 混合机、灌装封口机 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Xinyou Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 混合机、钢制容器(>300升) |
| Pump Seal Supplies Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $750 | 机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 温控处理设备 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-27 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU XINYOU CHEMICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-27 | 包装机械 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-09-27 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU XINYOU CHEMICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-09-27 | 滤纸板 | GUANGZHOU XINYOU CHEMICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-09-27 | 混合机 | GUANGZHOU XINYOU CHEMICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-11-21 | 机械密封件 | PUMP SEAL SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $750 |
| 2023-11-30 | 灌装封口机 | GAOYOU YUHANG CHEMICAL MACHINERY FACTORY | 中国 | $4.9K |
| 2023-11-30 | 混合机 | GAOYOU YUHANG CHEMICAL MACHINERY FACTORY | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-30 | 灌装封口机 | GAOYOU YUHANG CHEMICAL MACHINERY FACTORY | 中国 | $23.7K |