Kim Bao Tai Vietnam Machinery Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他自动控制仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BAO TAI VIệT NAM

40
进口笔数
58
出口笔数
$3.49M
进口金额
$542.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $701.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.9K · 1 笔出口 $460 · 1 笔2024-02进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.6K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $271.0K · 3 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $184.4K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-07进口 $65.5K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-08进口 $118.2K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-09进口 $63.5K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-04进口 $154.4K · 2 笔出口 $177.2K · 2 笔2025-05进口 $701.5K · 5 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-09进口 $102.1K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-11进口 $19.9K · 1 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-12进口 $117.7K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-01进口 $82.3K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2026-03进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $388.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $97.8K · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2026-06进口 $385.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-07进口 $333.5K · 4 笔出口 $7.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.9K · 1 笔出口 $460 · 1 笔2024-02进口 $53.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.6K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $271.0K · 3 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $184.4K · 2 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-07进口 $65.5K · 1 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-08进口 $118.2K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-09进口 $63.5K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-04进口 $154.4K · 2 笔出口 $177.2K · 2 笔2025-05进口 $701.5K · 5 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-09进口 $102.1K · 1 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-11进口 $19.9K · 1 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-12进口 $117.7K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-01进口 $82.3K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2026-03进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $388.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $97.8K · 1 笔出口 $29.7K · 3 笔2026-06进口 $385.7K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-07进口 $333.5K · 4 笔出口 $7.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702962772
企查查编码QVNQW8KC85
成立日期2021-03-19
联系地址Lô VH-Ô43, Tờ bản đồ số A25-Khu đô thị mới, Đường NA4, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BAO TAI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô VH-Ô43 Tờ bản đồ số A25-Khu đô thị mới, Đường NA4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84966248756
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903289其他自动控制仪
841939工业干燥机
847982混合机
847950工业机器人
847710注塑机
847780其他橡塑机械
732690其他钢铁制品
8477908477机器零件
841990温控处理零件
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
903289其他自动控制仪
847780其他橡塑机械
841939工业干燥机
271019非轻质石油
841990温控处理零件
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
391731高压塑料软管
732690其他钢铁制品
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$3.49M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$542.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.越南27$2.47M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tederic Machinery Co., Ltd.中国10$916.4K注塑机、8477机器零件
Hongkong Guanglongxiang Trade Ltd.中国1$74.3K其他拉链、拉链零件
Kunpeng International Supply Chain (Dongguan) Co., Ltd.中国1$20.0K非纺织润滑剂、油漆溶剂
Nanjing Yirongxin Trading Co., Ltd.中国1$6.0K便携式电灯、非泡沫塑料片

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vistarr Sports Co., Ltd.越南10$208.6K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南19$168.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Anctek Vietnam Co., Ltd.越南1$45.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南7$40.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南6$31.0K其他塑料制品、吸尘器零件
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南2$19.0K瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
Frontier Brands Vietnam Co., Ltd.越南4$9.3K印刷标签、瓦楞纸箱
Initation Vietnam Co., Ltd.越南3$8.2KABS共聚物、瓦楞纸箱
Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd.越南1$5.3K电力控制板、其他塑料制品
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.4K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31混合机HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-31其他自动控制仪HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.中国$13.5K
2026-07-31工业机器人HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.中国$16.8K
2026-07-31塑料管HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.中国$90
2026-07-31其他钢铁制品HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.中国$350
2026-07-31其他测量仪器HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.中国$150
2026-07-318477机器零件HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-31非注塑模具HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-318477机器零件HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-31非注塑模具HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.中国$929

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30高压塑料软管Initation Vietnam Co., Ltd.越南$215
2026-07-30其他自动控制仪Initation Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-30高压塑料软管Initation Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-07-30其他自动控制仪Initation Vietnam Co., Ltd.越南$491
2026-07-30其他自动控制仪Initation Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-07其他自动控制仪Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-07其他自动控制仪Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-24温控处理零件Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-06-24温控处理零件Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$393
2026-06-24温控处理零件Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$278

相关企业 · 同类产品

Kim Bao Tai Vietnam Machinery Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →