Kim Bao Tai Vietnam Machinery Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BAO TAI VIệT NAM
31
进口笔数
52
出口笔数
$2.67M
进口金额
$503.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-09
最近出口
5
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702962772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW8KC85 |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Lô VH-Ô43, Tờ bản đồ số A25-Khu đô thị mới, Đường NA4, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BAO TAI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô VH-Ô43 Tờ bản đồ số A25-Khu đô thị mới, Đường NA4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84966248756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.67M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $503.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.79M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tederic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $780.4K | 注塑机、8477机器零件 |
| Hongkong Guanglongxiang Trade Ltd. | 中国 | 1 | $74.3K | 其他拉链、拉链零件 |
| Kunpeng International Supply Chain (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 非纺织润滑剂、油漆溶剂 |
| Nanjing Yirongxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 便携式电灯、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 10 | $208.6K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $151.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Anctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.0K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Frontier Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Viet Nam Initation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业干燥机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 混合机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 混合机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 混合机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 木材锯床 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-22 | 工业干燥机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 工业干燥机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 工业干燥机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 混合机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-22 | 混合机 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他自动控制仪 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-09 | 高压塑料软管 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-02-09 | 高压塑料软管 | VIET NAM INITATION CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-02-09 | 其他橡塑机械 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2026-01-19 | 其他橡塑机械 | SUNLUXE MFG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-18 | 金属永磁体 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-18 | 金属永磁体 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-18 | 温控处理零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-12-18 | 温控处理零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $425 |
| 2025-12-18 | 温控处理零件 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |