Tech Hang Senh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECH HANG SENG
39
进口笔数
165
出口笔数
$878.6K
进口金额
$885.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301244109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0WG2PP |
| 成立日期 | 2023-05-15 |
| 联系地址 | Số 12 Phố Trần Khánh Hưng, Khu Khả Lễ 2, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECH HANG SENG |
| 企业英文名称 | TECH HANG SENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn nhà T1-07, KĐT Belhomes, KCN ĐT và DV VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84812161236 |
| 邮箱 | hangsengvn2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731450 | 网眼金属板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $878.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $885.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $304.2K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Guangxi Guichang Shelving Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $159.9K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 4 | $141.9K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.0K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.8K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $281.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $132.5K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 14 | $76.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $42.7K | 木托盘、其他印刷品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $38.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $36.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.4K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.3K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.3K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.6K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $960 |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $114 |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $114 |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 非办公金属家具 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.3K |