Ha Anh Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 铁道铺轨材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hà Anh
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300599150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YV09H8 |
| 成立日期 | 2012-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 037, đường Trung Đô, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH TRADING ONE MEMBER CO.LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 037, đường Trung Đô, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu hàng hóa, Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84933868083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 730230 | 铁道铺轨材料 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.33M |
| 韩国 | 1 | $35.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Mingcheng Technology Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.12M | 铁道铺轨材料、铁道铺轨材料 |
| Minh Thanh Technical Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $166.8K | 铁道铺轨材料、铁道铺轨材料 |
| Dongyang Physical & Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $35.6K | 车辆悬挂零件、其他陶瓷制品 |
| Minh Thanh Ha Khau Technical Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 铁道铺轨材料、其他铅制品 |
| Guangxi Dexiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 泵零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 工业热交换器 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 液压车辆千斤顶 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 液压车辆千斤顶 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 液压车辆千斤顶 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 液压车辆千斤顶 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 工业热交换器 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 铁道铺轨材料 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 铁道铺轨材料 | HEKOU MING CHENG TECHNOLOGY TRADE CO LTD | 中国 | $11.4K |