Phuong Thao Trading & Production Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT Và THươNG MạI PHươNG THảO
121
进口笔数
0
出口笔数
$11.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901073596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQC430U |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Hạ, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG THẢO |
| 企业英文名称 | PHUONG THAO TRADING AND PRODUCTION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Hạ, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989528777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 69 | $5.20M |
| 泰国 | 36 | $4.78M |
| 澳大利亚 | 11 | $907.9K |
| 印度 | 2 | $129.2K |
| 阿根廷 | 2 | $128.3K |
| 巴西 | 1 | $91.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $4.78M | 干绿豆 |
| Great Himalayan Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $2.67M | 固定碳电阻、其他固定电容器 |
| Ever Bright Family Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.37M | 干绿豆、干豇豆 |
| Societa Cofica Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $463.0K | 干绿豆、干蚕豆 |
| Sudima Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $444.9K | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $411.2K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $383.1K | 干绿豆、干芸豆 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 7 | $349.7K | 干绿豆、干芸豆 |
| Bing Hui Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $237.5K | 干绿豆、干豇豆 |
| United Dragon Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $97.5K | 干绿豆、其他干制豆类 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 干绿豆 | Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd. | 泰国 | $119.4K |
| 2026-04-24 | 干绿豆 | Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd. | 泰国 | $119.4K |
| 2026-03-23 | 干绿豆 | Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd. | 泰国 | $117.5K |
| 2026-03-17 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $118.8K |
| 2026-02-05 | 干绿豆 | Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd. | 泰国 | $117.5K |
| 2026-02-05 | 干绿豆 | Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd. | 泰国 | $117.5K |
| 2026-01-28 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $118.8K |
| 2026-01-09 | 干绿豆 | Phutoei Watanakasatpun Co., Ltd. | 泰国 | $117.5K |
| 2025-12-18 | 干绿豆 | PHUTOEI WATANAKASATPUN CO LTD | 泰国 | $118.1K |
| 2025-12-08 | 干绿豆 | PHUTOEI WATANAKASATPUN CO LTD | 泰国 | $118.1K |