Huong Viet Production Agricultural Products Processing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CHế BIếN NôNG SảN HươNG VIệT

275
进口笔数
45
出口笔数
$34.34M
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-11
最近出口
50
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $568.6K · 5 笔出口 $67.5K · 1 笔2023-10进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.22M · 12 笔出口 $33.5K · 1 笔2023-12进口 $616.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.69M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $880.1K · 9 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-03进口 $942.5K · 10 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-04进口 $1.26M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.44M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.73M · 24 笔出口 $101.3K · 3 笔2024-07进口 $1.87M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.17M · 9 笔出口 $66.0K · 1 笔2024-09进口 $1.79M · 13 笔出口 $198.0K · 2 笔2024-10进口 $403.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $238.2K · 3 笔2025-05进口 $347.5K · 3 笔出口 $319.8K · 3 笔2025-06进口 $3.30M · 24 笔出口 $166.5K · 4 笔2025-07进口 $896.3K · 6 笔出口 $83.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.0K · 4 笔2026-01进口 $993.8K · 8 笔出口 $236.3K · 3 笔2026-02进口 $1.93M · 15 笔出口 $78.8K · 1 笔2026-03进口 $1.04M · 7 笔出口 $157.5K · 2 笔2026-04进口 $2.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $568.6K · 5 笔出口 $67.5K · 1 笔2023-10进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.22M · 12 笔出口 $33.5K · 1 笔2023-12进口 $616.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.69M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $880.1K · 9 笔出口 $33.8K · 1 笔2024-03进口 $942.5K · 10 笔出口 $67.5K · 2 笔2024-04进口 $1.26M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.44M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.73M · 24 笔出口 $101.3K · 3 笔2024-07进口 $1.87M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.17M · 9 笔出口 $66.0K · 1 笔2024-09进口 $1.79M · 13 笔出口 $198.0K · 2 笔2024-10进口 $403.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $238.2K · 3 笔2025-05进口 $347.5K · 3 笔出口 $319.8K · 3 笔2025-06进口 $3.30M · 24 笔出口 $166.5K · 4 笔2025-07进口 $896.3K · 6 笔出口 $83.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.0K · 4 笔2026-01进口 $993.8K · 8 笔出口 $236.3K · 3 笔2026-02进口 $1.93M · 15 笔出口 $78.8K · 1 笔2026-03进口 $1.04M · 7 笔出口 $157.5K · 2 笔2026-04进口 $2.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101765896
企查查编码QVNQF10B2B
成立日期2014-09-26
联系地址thửa đất số 640, tờ bản đồ số 4, ấp 5, Xã Thạnh Đức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHẾ BIẾN NÔNG SẢN HƯƠNG VIỆT
企业英文名称HUONG VIET PRODUCTION AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址thửa đất số 640, tờ bản đồ số 4, ấp 5, Xã Bình Đức, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02723647373
邮箱huongvietlongan@gmail.com
官网nongsanhuongviet.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
120740芝麻籽
071335干豇豆
200819坚果及种子
071332干赤豆

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
080119其他椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸250$30.82M
尼日利亚9$1.54M
巴西3$971.2K
印度6$562.5K
阿根廷2$176.8K
孟加拉国3$172.1K
越南2$94.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$2.48M
泰国2$29.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myanmar Agroseed Co., Ltd.缅甸115$12.66M干绿豆、干豇豆
Best Oil Co., Ltd.缅甸28$2.84M干绿豆、其他玉米
MYANMAR AGROSEED CO LTD15$1.94M干绿豆
GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD5$1.80M干绿豆
All States International Co., Ltd.缅甸14$1.50M干绿豆、干豇豆
Bright Light Group Co., Ltd.缅甸12$1.30M干绿豆
Great Innovation Plastics Co., Ltd.缅甸5$1.11M干绿豆
Great Value Co., Ltd.缅甸9$916.3K干绿豆
Unjha Agro Co.尼日利亚5$850.1K芝麻籽、大豆粉
BRIGHT LIGHT GROUP CO.LTD6$637.5K干绿豆

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BNF Global Co., Ltd.韩国16$1.13M坚果及种子
Jeong Seong Sikpoom Co., Ltd.韩国11$979.5K坚果及种子
BNF GLOBAL CO.,LTD6$472.5K坚果及种子
SB Trade Co., Ltd.韩国10$365.7K冷冻蔬菜制品、其他冷冻蔬菜
Thai Coconut Public Co., Ltd.泰国2$29.2K干椰子、其他椰子

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07干绿豆GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD缅甸$241.3K
2026-04-07干绿豆GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD缅甸$241.3K
2026-04-06干绿豆GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD缅甸$241.3K
2026-04-06干绿豆ALL STATES INTERNATIONAL CO., LTD缅甸$125.6K
2026-04-06干绿豆GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD缅甸$241.3K
2026-04-06干绿豆ALL STATES INTERNATIONAL CO., LTD缅甸$125.6K
2026-04-06干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$135.0K
2026-04-06干绿豆GALAXY TITAN INDUSTRIAL CO.LTD缅甸$150.6K
2026-04-06干绿豆GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD缅甸$120.6K
2026-04-06干绿豆GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD缅甸$120.6K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11坚果及种子BNF GLOBAL CO.,LTD$78.8K
2026-03-06坚果及种子BNF GLOBAL CO.,LTD$78.8K
2026-02-05坚果及种子BNF GLOBAL CO.,LTD$78.8K
2026-01-29坚果及种子BNF GLOBAL CO.,LTD$78.8K
2026-01-19坚果及种子BNF GLOBAL CO.,LTD$78.8K
2026-01-15坚果及种子BNF GLOBAL CO.,LTD$78.8K
2025-12-22坚果及种子BNF GLOBAL CO LTD韩国$78.8K
2025-12-15坚果及种子BNF GLOBAL CO LTD韩国$78.8K
2025-12-10坚果及种子BNF GLOBAL CO LTD韩国$78.8K
2025-12-02坚果及种子BNF Global Co., Ltd.韩国$78.8K

相关企业 · 同类产品

Huong Viet Production Agricultural Products Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →