Huong Viet Production Agricultural Products Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CHế BIếN NôNG SảN HươNG VIệT
275
进口笔数
45
出口笔数
$34.34M
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-03-11
最近出口
50
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101765896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF10B2B |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | thửa đất số 640, tờ bản đồ số 4, ấp 5, Xã Thạnh Đức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CHẾ BIẾN NÔNG SẢN HƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUONG VIET PRODUCTION AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thửa đất số 640, tờ bản đồ số 4, ấp 5, Xã Bình Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02723647373 |
| 邮箱 | huongvietlongan@gmail.com |
| 官网 | nongsanhuongviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 071332 | 干赤豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 250 | $30.82M |
| 尼日利亚 | 9 | $1.54M |
| 巴西 | 3 | $971.2K |
| 印度 | 6 | $562.5K |
| 阿根廷 | 2 | $176.8K |
| 孟加拉国 | 3 | $172.1K |
| 越南 | 2 | $94.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $2.48M |
| 泰国 | 2 | $29.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myanmar Agroseed Co., Ltd. | 缅甸 | 115 | $12.66M | 干绿豆、干豇豆 |
| Best Oil Co., Ltd. | 缅甸 | 28 | $2.84M | 干绿豆、其他玉米 |
| MYANMAR AGROSEED CO LTD | 15 | $1.94M | 干绿豆 | |
| GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 5 | $1.80M | 干绿豆 | |
| All States International Co., Ltd. | 缅甸 | 14 | $1.50M | 干绿豆、干豇豆 |
| Bright Light Group Co., Ltd. | 缅甸 | 12 | $1.30M | 干绿豆 |
| Great Innovation Plastics Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $1.11M | 干绿豆 |
| Great Value Co., Ltd. | 缅甸 | 9 | $916.3K | 干绿豆 |
| Unjha Agro Co. | 尼日利亚 | 5 | $850.1K | 芝麻籽、大豆粉 |
| BRIGHT LIGHT GROUP CO.LTD | 6 | $637.5K | 干绿豆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNF Global Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.13M | 坚果及种子 |
| Jeong Seong Sikpoom Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $979.5K | 坚果及种子 |
| BNF GLOBAL CO.,LTD | 6 | $472.5K | 坚果及种子 | |
| SB Trade Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $365.7K | 冷冻蔬菜制品、其他冷冻蔬菜 |
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $29.2K | 干椰子、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 缅甸 | $241.3K |
| 2026-04-07 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 缅甸 | $241.3K |
| 2026-04-06 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 缅甸 | $241.3K |
| 2026-04-06 | 干绿豆 | ALL STATES INTERNATIONAL CO., LTD | 缅甸 | $125.6K |
| 2026-04-06 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 缅甸 | $241.3K |
| 2026-04-06 | 干绿豆 | ALL STATES INTERNATIONAL CO., LTD | 缅甸 | $125.6K |
| 2026-04-06 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $135.0K |
| 2026-04-06 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRIAL CO.LTD | 缅甸 | $150.6K |
| 2026-04-06 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 缅甸 | $120.6K |
| 2026-04-06 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRY CO LTD | 缅甸 | $120.6K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 坚果及种子 | BNF GLOBAL CO.,LTD | — | $78.8K |
| 2026-03-06 | 坚果及种子 | BNF GLOBAL CO.,LTD | — | $78.8K |
| 2026-02-05 | 坚果及种子 | BNF GLOBAL CO.,LTD | — | $78.8K |
| 2026-01-29 | 坚果及种子 | BNF GLOBAL CO.,LTD | — | $78.8K |
| 2026-01-19 | 坚果及种子 | BNF GLOBAL CO.,LTD | — | $78.8K |
| 2026-01-15 | 坚果及种子 | BNF GLOBAL CO.,LTD | — | $78.8K |
| 2025-12-22 | 坚果及种子 | BNF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $78.8K |
| 2025-12-15 | 坚果及种子 | BNF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $78.8K |
| 2025-12-10 | 坚果及种子 | BNF GLOBAL CO LTD | 韩国 | $78.8K |
| 2025-12-02 | 坚果及种子 | BNF Global Co., Ltd. | 韩国 | $78.8K |