Niro Ceramic (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIRO CERAMIC (VIệT NAM)
- Facebook1
- Instagram1
90
进口笔数
81
出口笔数
$1.64M
进口金额
$3.09M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310141836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP0XGBD |
| 成立日期 | 2010-06-18 |
| 联系地址 | 356 - 358 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIRO CERAMIC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NIRO CERAMIC (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 356 - 358 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84899199938 |
| 邮箱 | niroceramicvn@nirogroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 36 | $704.7K |
| 印度尼西亚 | 34 | $682.3K |
| 中国 | 14 | $172.7K |
| 印度 | 7 | $81.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 51 | $1.98M |
| 越南 | 6 | $436.1K |
| 菲律宾 | 8 | $168.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $25 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niro Ceramic Labuan Ltd. | 马来西亚 | 31 | $704.6K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| PT Niro Ceramic Nasional Indonesia | 印度尼西亚 | 34 | $682.3K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Foshan Niro Ceramic Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $169.7K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Niro Ceramic India Private Ltd. | 印度 | 7 | $81.7K | 低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱 |
| Argilla Italiana Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 低吸水率瓷砖、其他马赛克块 |
| Niro Ceramic M Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $73 | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Niro Ceramic Labuan Ltd. | 中国 | 1 | $58 | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Niro Ceramic | 马来西亚 | 1 | $5 | 低吸水率瓷砖 |
| Foshan Simi Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $3 | 其他塑纺箱盒、商业广告材料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niro Ceramic Sales & Services (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 58 | $2.68M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Niro Ceramic (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 8 | $168.1K | 低吸水率瓷砖、非办公金属家具 |
| Niro Ceramic Labuan Ltd. | 马来西亚 | 9 | $163.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Niro Ceramic Labuan Ltd. | 越南 | 1 | $81.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| PT Niro Ceramic Sales Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $13 | 低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱 |
| Niro Ceramic Nasional Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $12 | 低吸水率瓷砖 |
| Niro Ceramic M Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $8 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | PT NIRO CERAMIC NASIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | PT NIRO CERAMIC NASIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $866 |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | PT NIRO CERAMIC NASIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | PT NIRO CERAMIC NASIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | PT NIRO CERAMIC NASIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | PT NIRO CERAMIC NASIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $866 |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | PT NIRO CERAMIC NASIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 低吸水率瓷砖 | PT NIRO CERAMIC NASIONAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | NIRO CERAMIC LABUAN LTD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | NIRO CERAMIC LABUAN LTD | 马来西亚 | $6.7K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NIRO CERAMIC SALES & SERVICES (M) SDN BHD | — | $2.4K |
| 2026-04-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NIRO CERAMIC SALES & SERVICES (M) SDN BHD | — | $44.5K |
| 2026-04-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NIRO CERAMIC SALES & SERVICES (M) SDN BHD | — | $1.4K |
| 2026-04-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NIRO CERAMIC SALES & SERVICES (M) SDN BHD | — | $15.7K |
| 2026-04-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NIRO CERAMIC SALES & SERVICES (M) SDN BHD | — | $8.5K |
| 2026-04-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NIRO CERAMIC SALES & SERVICES (M) SDN BHD | — | $2.4K |
| 2026-04-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NIRO CERAMIC SALES & SERVICES (M) SDN BHD | — | $3.4K |
| 2026-04-16 | 低吸水率瓷砖 | NIRO CERAMIC SALES & SERVICES (M) SDN BHD | — | $14.7K |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | NIRO CERAMIC SALES & SERVICES (M) SDN BHD | — | $12.6K |
| 2026-04-08 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | NIRO CERAMIC SALES & SERVICES (M) SDN BHD | — | $24.3K |