DDA TRADE & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ DDA
1
进口笔数
7
出口笔数
$14.0K
进口金额
$9.4K
出口金额
2023-06-16
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401900752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P8BT4E |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | 101B Huỳnh Thúc Kháng, Phường An Xuân, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DDA |
| 企业英文名称 | DDA TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 193 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84797007555 |
| 邮箱 | accounting01@ddaco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320414 | 直接染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUZHOU JOYBAY APPAREL & ACCESSORIES CO LTD | 中国 | 1 | $14.0K | 硬挺纺织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | 3 | $3.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | 3 | $3.2K | 钢制气罐、其他液化石油气 |
| CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | 1 | $2.7K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 轻质无纺布 | HUZHOU JOYBAY APPAREL & ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-12 | 塑料涂层织物 | HUZHOU JOYBAY APPAREL & ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-06-12 | 塑料涂层织物 | HUZHOU JOYBAY APPAREL & ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-06-12 | 塑料涂层织物 | HUZHOU JOYBAY APPAREL & ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-12 | 塑料涂层织物 | HUZHOU JOYBAY APPAREL & ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-06 | 非轻质石油 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | YUE TENG SPORTING GOODS CO LTD | 越南 | $884 |
| 2024-09-18 | 非轻质石油 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $447 |
| 2024-07-26 | 非轻质石油 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $432 |
| 2024-07-20 | 非轻质石油 | M & H INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-08-24 | 直接染料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $240 |
| 2023-08-24 | 直接染料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $424 |
| 2023-08-24 | 直接染料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $211 |
| 2023-08-24 | 直接染料 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $229 |