SACOM DOOR TECHNOLOGY CORP ORATION
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Cửa Sacom
10
进口笔数
0
出口笔数
$48.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310727081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFP4VSG |
| 成立日期 | 2011-03-28 |
| 联系地址 | Số 01 đường 12, KDC Khang Điền, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CỬA SACOM |
| 企业英文名称 | SACOM DOOR TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01 đường 12, KDC Khang Điền, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84836019039 |
| 邮箱 | info@sacomdoor.com |
| 官网 | www.sacomdoor.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 602.4096亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $48.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 10 | $48.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-11 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-08 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-03-21 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-14 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-07 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-07 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-05 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-06-22 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-04 | 小包装胶粘剂 | SHANDONG WOSAI NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |