TRAN PHONG DIGITAL EQUIMENT LTD CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị số Trần Phong
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$25.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700526694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF9VWE8 |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Số 277 Lê Lợi, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SỐ TRẦN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 277 Lê Lợi, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | Thiết kế website, tên miền; Kinh doanh, cho thuê hosting 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842263552222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $25.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINXUDA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $12.6K | 硬质PVC管、工业干燥机 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE JINXUDA (VIET NAM) | 越南 | 1 | $12.6K | 非轻质石油、硬质PVC管 |
| DAEDONG VINA CO LTD | 越南 | 1 | $88 | 其他乙烯聚合物、自粘塑料卷 |
| DAE DONG VINA LTD CO | 越南 | 1 | $88 | 瓦楞纸箱、非数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他塑料管材 | JINXUDA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $335 |
| 2025-12-08 | 硬质PVC管 | JINXUDA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | JINXUDA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-08 | 通信设备 | JINXUDA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $245 |
| 2025-12-08 | 其他电视摄像机 | JINXUDA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 彩色电视接收机 | JINXUDA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $488 |
| 2025-12-08 | 电气装置零件 | JINXUDA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-12-08 | 其他电路开关装置 | JINXUDA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-12-08 | 通信设备 | JINXUDA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $550 |
| 2025-12-08 | 非磁带视频设备 | JINXUDA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |