HUNG THINH MACHINERY & EQUIPMENT COMPANY LTD

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 加强橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH MáY Và THIếT Bị HưNG THịNH

22
进口笔数
31
出口笔数
$68.9K
进口金额
$44.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-27
最近出口
11
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $666 · 2 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $386 · 2 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $369 · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-04进口 $897 · 2 笔出口 $883 · 1 笔2025-05进口 $351 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $230 · 2 笔2025-07进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $102 · 1 笔2025-11进口 $799 · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-12进口 $791 · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $666 · 2 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $386 · 2 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-02进口 $1.1K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-03进口 $369 · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-04进口 $897 · 2 笔出口 $883 · 1 笔2025-05进口 $351 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $230 · 2 笔2025-07进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $102 · 1 笔2025-11进口 $799 · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-12进口 $791 · 2 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $696 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110240117
企查查编码QVNS9JEVKH
成立日期2023-02-02
联系地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH MÁY VÀ THIẾT BỊ HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH EQUIPMENT AND MACHINERY BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84868791086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401019加强橡胶带
842199过滤净化器零件
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
401039其他橡胶带
731824非螺纹钢销
820890其他机器刀具
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
401019加强橡胶带
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
853710电力控制板
392490塑料家用制品
401693非泡沫橡胶密封件
820890其他机器刀具
842199过滤净化器零件
848310传动轴及曲柄
85011037.5瓦以下电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$62.1K
日本11$5.3K
美国1$516
中国台湾2$507
韩国1$360

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$44.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou First Business Service Co., Ltd.中国1$52.6K其他钢铁制品、其他塑料建材
Ping You Industrial Co., Ltd.越南11$11.4K其他钢铁制品、加强橡胶带
Tengda Electronic Technology Ltd.中国4$1.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Qinyi Electronics Co., Ltd.中国1$1.4K功能机器零件、其他钢铁制品
Shenzhen Juhuaguang Electronics Co., Ltd.中国1$1.2K加强橡胶带、通信设备零件
Shenzhen Jianuoda Electronic Equipment Business Department日本1$323其他钢铁制品、6mm以下精炼铜丝
Shenzhen Haonuoyu Technology Co., Ltd.中国1$216功能机器零件、其他钢铁制品
Quanzhou Xianghuang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$162电力控制板
Guangzhou Qingyun Electromechanical Technology Co., Ltd.中国1$58单相交流电机
Shenzhen Jianuoda Electronic Equipment Business Department中国1$28其他钢铁制品、非螺纹钢销

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南9$16.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南7$12.1K其他电子IC、多层陶瓷电容
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$9.6K其他塑料制品、其他电子IC
Gigalane Co., Ltd.越南6$2.9K1kVA以下变压器、非LED二极管
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南1$2.0K其他光学元件、印刷电路
SDT Vina Co., Ltd.越南1$816印刷电路、其他电路开关装置
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南3$602其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23传动轴及曲柄Guangzhou First Business Service Co., Ltd.中国$4.3K
2026-04-23750W以下交流电机Guangzhou First Business Service Co., Ltd.中国$5.4K
2026-04-23750W以下交流电机Guangzhou First Business Service Co., Ltd.中国$5.4K
2026-04-23传动轴及曲柄Guangzhou First Business Service Co., Ltd.中国$4.3K
2026-04-23传动轴及曲柄Guangzhou First Business Service Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-23传动轴及曲柄Guangzhou First Business Service Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-22其他光学测量仪Guangzhou First Business Service Co., Ltd.中国$13.6K
2026-04-22其他光学测量仪Guangzhou First Business Service Co., Ltd.中国$261
2026-04-22带接头绝缘电线Guangzhou First Business Service Co., Ltd.中国$116
2026-04-22其他光学测量仪Guangzhou First Business Service Co., Ltd.中国$13.6K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他光学测量仪CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南$291
2026-02-27喷雾机零件CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南$405
2025-12-30电力控制板CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2025-12-30其他电路开关装置CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南$203
2025-12-30传动轴及曲柄CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南$804
2025-12-22塑料家用制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$455
2025-12-22其他塑料制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$21
2025-12-22其他塑料制品Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2025-12-22其他机器刀具Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$21
2025-12-22其他机器刀具Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$14

相关企业 · 同类产品

HUNG THINH MACHINERY & EQUIPMENT COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →