Hai Lien Garment Equipment XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK THIếT Bị NGàNH DệT MAY TùNG HảI LIêN

56
进口笔数
0
出口笔数
$3.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $308.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $205.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $308.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $255.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $194.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $188.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $205.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $308.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $216.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $255.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $194.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $188.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $197.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108507885
企查查编码QVNS4F9PQ9
成立日期2018-11-12
联系地址Số nhà 56, Ngõ 484 Đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ NGÀNH DỆT MAY TÙNG HẢI LIÊN
企业英文名称TUNG HAI LIEN TEXTILE EQUIPMENT XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 56, Ngõ 484 Đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
电话+842432011589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
8451908451机器零件
845221工业自动缝纫机
845150纺织物处理机
840212水管锅炉≤45吨
845130熨烫机
845180纺织处理机械
85012037.5W以上交直流电机
850819其他吸尘器
420222塑料/纺织手提包

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$3.81M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jack Technology Co., Ltd.中国20$2.27M非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国10$563.1K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Future Tech Co., Ltd.中国15$386.9K熨烫机、其他风扇
Nantong Future Industrial Co., Ltd.加拿大2$194.7K工业自动缝纫机、纺织物处理机
Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国3$177.5K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Zhejiang Weifeng Machinery Co., Ltd.中国4$134.4K纺织络纱机、机械零件
NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD中国香港1$54.5K纺织物处理机、工业自动缝纫机
Dongguan Gaoshang Machinery Co., Ltd.中国1$27.7K熨烫机、其他印刷机

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$5.9K
2026-03-30非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$10.2K
2026-03-30非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2026-03-30非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$15.9K
2026-03-30非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-03-30非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$9.8K
2026-03-30非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$3.3K
2026-03-30非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-03-30非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$15.9K
2026-03-30非家用缝纫机JACK TECHNOLOGY CO LTD中国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Hai Lien Garment Equipment XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →