Hai Lien Garment Equipment XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THIếT Bị NGàNH DệT MAY TùNG HảI LIêN
- 邮箱2
56
进口笔数
0
出口笔数
$3.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108507885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4F9PQ9 |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | Số nhà 56, Ngõ 484 Đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ NGÀNH DỆT MAY TÙNG HẢI LIÊN |
| 企业英文名称 | TUNG HAI LIEN TEXTILE EQUIPMENT XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 56, Ngõ 484 Đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +842432011589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $3.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.27M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $563.1K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Future Tech Co., Ltd. | 中国 | 15 | $386.9K | 熨烫机、其他风扇 |
| Nantong Future Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $194.7K | 工业自动缝纫机、纺织物处理机 |
| Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $177.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Weifeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $134.4K | 纺织络纱机、机械零件 |
| NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $54.5K | 纺织物处理机、工业自动缝纫机 |
| Dongguan Gaoshang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | 熨烫机、其他印刷机 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-30 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-30 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-30 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-03-30 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-03-30 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |