Vinmed Industrial Equipment Material Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 氩气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THIếT Bị Y Tế - CôNG NGHIệP VINMED
29
进口笔数
68
出口笔数
$306.2K
进口金额
$359.5K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-01-27
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901962302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YE21F5 |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | Lô 13, Cụm Công Nghiệp Hưng Lộc, Xã Hưng Lộc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ - CÔNG NGHIỆP VINMED |
| 企业英文名称 | VINMED INDUSTRIAL EQUIPMENT MATERIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 13, Cụm Công Nghiệp Hưng Lộc, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 电话 | +84963877777 |
| 邮箱 | vinmed_na@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 280430 | 氮 |
| 280440 | 氧 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 281420 | 氨水 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $184.2K |
| 中国 | 12 | $122.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $359.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $254.0K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| Everwin Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 8 | $32.3K | 其他钢铁制品、钢制气罐 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 车身零件、8471机器零件 |
| Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.4K | 其他电视摄像机、液晶显示模块 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $276.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $54.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $28.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 钢制气罐 | Everwin Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-12 | 钢制气罐 | Everwin Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | $764 |
| 2026-05-19 | 钢制气罐 | Everwin Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-31 | 钢制气罐 | Everwin Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | $153 |
| 2026-03-17 | 钢制气罐 | Everwin Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-14 | 钢制气罐 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-14 | 钢制气罐 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $28.8K |
| 2026-03-14 | 钢制气罐 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-03-14 | 钢制气罐 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-14 | 钢制气罐 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 钢制气罐 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-01-27 | 氩气 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-31 | 二氧化碳 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-12-31 | 其他不饱和无环烃 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $880 |
| 2025-12-31 | 钢制气罐 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28.7K |
| 2025-12-31 | 钢制气罐 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 氮 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-31 | 氧 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2025-12-31 | 氨水 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2025-12-31 | 氩气 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $379 |