Hanoi Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NK Hà NộI
16
进口笔数
0
出口笔数
$629.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110411845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY5QM2D |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Số 86C phố Tuệ Tĩnh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NK HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | NK HANOI IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0367945678 |
| 邮箱 | congtyNK@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $609.5K |
| 巴基斯坦 | 1 | $10.2K |
| 中国 | 1 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shreeji Trading | 印度 | 7 | $392.0K | 其他香料、其他谷物 |
| DHN International | 印度 | 4 | $126.9K | 其他香料、药用植物 |
| Simosis International | 印度 | 2 | $47.6K | 其他玉米、其他谷物 |
| SHREE RAGHVENDRA AGRO PROCESSORS | 印度 | 1 | $43.0K | 已梳棉花、其他食用蔬菜 |
| Harmain Global Imports & Exports | 巴基斯坦 | 1 | $10.2K | 药用麻黄、其他食用蔬菜 |
| Hebei Runhuabang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 硅质土、活性矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食用蔬菜 | SHREE RAGHVENDRA AGRO PROCESSORS | 印度 | $21.5K |
| 2026-04-23 | 其他食用蔬菜 | SHREE RAGHVENDRA AGRO PROCESSORS | 印度 | $21.5K |
| 2026-04-06 | 其他食用蔬菜 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $19.8K |
| 2026-04-06 | 其他食用蔬菜 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $19.8K |
| 2026-03-13 | 玩具模型 | HEBEI RUNHUABANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.. LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-23 | 其他食用蔬菜 | SHREEJI TRADING | 印度 | $43.5K |
| 2026-02-10 | 其他食用蔬菜 | SIMOSIS INTERNATIONAL | 印度 | $8.1K |
| 2025-09-08 | 其他食用蔬菜 | SHREEJI TRADING | 印度 | $57.9K |
| 2025-07-24 | 药用植物 | HARMAIN GLOBAL IMPORTS & EXPORTS | 巴基斯坦 | $10.2K |
| 2025-02-21 | 药用植物 | SHREEJI TRADING | 印度 | $61.3K |