Hanoi Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NK Hà NộI

16
进口笔数
0
出口笔数
$629.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110411845
企查查编码QVNEY5QM2D
成立日期2023-07-10
联系地址Số 86C phố Tuệ Tĩnh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NK HÀ NỘI
企业英文名称NK HANOI IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0367945678
邮箱congtyNK@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
121299其他食用蔬菜
950300玩具模型

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度14$609.5K
巴基斯坦1$10.2K
中国1$10.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shreeji Trading印度7$392.0K其他香料、其他谷物
DHN International印度4$126.9K其他香料、药用植物
Simosis International印度2$47.6K其他玉米、其他谷物
SHREE RAGHVENDRA AGRO PROCESSORS印度1$43.0K已梳棉花、其他食用蔬菜
Harmain Global Imports & Exports巴基斯坦1$10.2K药用麻黄、其他食用蔬菜
Hebei Runhuabang New Material Technology Co., Ltd.中国1$10.0K硅质土、活性矿产品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食用蔬菜SHREE RAGHVENDRA AGRO PROCESSORS印度$21.5K
2026-04-23其他食用蔬菜SHREE RAGHVENDRA AGRO PROCESSORS印度$21.5K
2026-04-06其他食用蔬菜SIMOSIS INTERNATIONAL印度$19.8K
2026-04-06其他食用蔬菜SIMOSIS INTERNATIONAL印度$19.8K
2026-03-13玩具模型HEBEI RUNHUABANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.. LTD中国$10.0K
2026-02-23其他食用蔬菜SHREEJI TRADING印度$43.5K
2026-02-10其他食用蔬菜SIMOSIS INTERNATIONAL印度$8.1K
2025-09-08其他食用蔬菜SHREEJI TRADING印度$57.9K
2025-07-24药用植物HARMAIN GLOBAL IMPORTS & EXPORTS巴基斯坦$10.2K
2025-02-21药用植物SHREEJI TRADING印度$61.3K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →