ALV TECH Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT ALV TECH
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$320.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300978347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK77TVAA |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Cựu Tự, Xã Ngọc Xá, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT ALV TECH |
| 企业英文名称 | ALV TECH TECHNICAL SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cựu Tự, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84979291815 |
| 邮箱 | dichvukithuatalv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $320.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konishi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $140.5K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $136.0K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Frecom Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $34.1K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| DZC Optoelectronics Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 6mm以下精炼铜丝、塑料卷轴 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-15 | LED灯具 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-15 | LED灯具 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-04-15 | 过滤净化器零件 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | KONISHI VIET NAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-13 | 过滤净化器零件 | KONISHI VIET NAM CO LTD | 越南 | $880 |