Vietnam Powder Metall Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN POWDER METALL VIệT NAM
30
进口笔数
243
出口笔数
$961.5K
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-07-30
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109435739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDV3HR7 |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Lý, Thị Trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN POWDER METALL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM POWDER METALL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Lý, Xã Lương Bằng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84916995658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720521 | 合金钢粉 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 740610 | 铜粉 |
| 750400 | 镍粉片 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 250410 | 天然石墨 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $814.6K |
| 越南 | 1 | $57.4K |
| 瑞典 | 2 | $48.0K |
| 韩国 | 3 | $41.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 207 | $1.06M |
| 中国澳门 | 107 | $334.2K |
| 中国 | 33 | $148.5K |
| 德国 | 9 | $28.2K |
| 美国 | 4 | $7.2K |
| 中国台湾 | 1 | $890 |
| 瑞典 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Knowhow Powder Tech Co., Ltd. | 中国 | 14 | $415.4K | 钢铁粉末、合金钢粉 |
| Shanghai Truer Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.8K | 合金钢粉、钢铁粉末 |
| Yangzhou PRS Forming Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.2K | 机械压力机、其他金属加工机床 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $114.7K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Kunshan Latech Precision Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.0K | 激光机床、金属精加工机床 |
| Höganäs Sweden AB | 瑞典 | 2 | $48.0K | 钢铁粉末、合金钢粉 |
| Höganäs Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $41.5K | 钢铁粉末、合金钢粉 |
| Yangzhou Ocean Friend Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 纱线花边制造机、织机零件附件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 175 | $911.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国澳门 | 122 | $545.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国 | 19 | $108.7K | 非螺纹垫圈、其他电动手工具 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 2 | $15.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MANUFACTURING CO LTD (MST3702696344-001) | 越南 | 2 | $11.9K | 塑料棒材及型材、其他塑料管材 |
| Antung Corporation | 美国 | 4 | $7.2K | 机床零件及夹具、机械零件 |
| REXON INDUSTRIAL CORP LTD | 中国台湾 | 1 | $890 | 电力控制板、体育器材 |
| ESAB AB | 瑞典 | 1 | $5 | 非自动电弧焊机、皮革手套 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 钢铁粉末 | Höganäs Korea Ltd. | 韩国 | $15.1K |
| 2026-06-08 | 合金钢粉 | Shanghai Knowhow Powder Tech Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-08 | 合金钢粉 | Shanghai Knowhow Powder Tech Co., Ltd. | 中国 | $40.1K |
| 2026-06-08 | 合金钢粉 | Shanghai Knowhow Powder Tech Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-05 | 其他功能机器 | Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-05 | 金属热成型机 | Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 中国 | $32.9K |
| 2026-05-05 | 金属热成型机 | Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-05-05 | 其他功能机器 | Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 金属热成型机 | Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $19.8K |
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 齿轮及变速器 | MPV SP | 中国澳门 | $191 |
| 2026-07-30 | 齿轮及变速器 | MPV SP | 中国澳门 | $184 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 德国 | $80 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 德国 | $171 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 德国 | $22 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 德国 | $711 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | MPV SP | 德国 | $684 |
| 2026-07-30 | 齿轮及变速器 | MPV SP | 中国澳门 | $631 |
| 2026-07-30 | 齿轮及变速器 | MPV SP | 中国澳门 | $71 |
| 2026-07-30 | 齿轮及变速器 | MPV SP | 中国澳门 | $225 |