Vietnam Powder Metall Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN POWDER METALL VIệT NAM

26
进口笔数
223
出口笔数
$838.5K
进口金额
$1.51M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $35.2K · 3 笔2023-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 5 笔2024-01进口 $116.3K · 3 笔出口 $79.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $30.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-09进口 $57.8K · 1 笔出口 $57.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 6 笔2024-11进口 $64.6K · 2 笔出口 $65.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 9 笔2025-01进口 $54.9K · 2 笔出口 $135.5K · 8 笔2025-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $52.1K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $16.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2025-07进口 $40.2K · 2 笔出口 $25.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 11 笔2025-09进口 $42.8K · 1 笔出口 $44.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 9 笔2025-11进口 $67.8K · 2 笔出口 $38.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 7 笔2026-01进口 $42.2K · 1 笔出口 $95.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 5 笔2026-03进口 $48.6K · 1 笔出口 $59.4K · 8 笔2026-04进口 $57.4K · 1 笔出口 $59.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $35.2K · 3 笔2023-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 5 笔2024-01进口 $116.3K · 3 笔出口 $79.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.1K · 4 笔2024-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $23.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $30.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-09进口 $57.8K · 1 笔出口 $57.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 6 笔2024-11进口 $64.6K · 2 笔出口 $65.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 9 笔2025-01进口 $54.9K · 2 笔出口 $135.5K · 8 笔2025-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $52.1K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $16.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 8 笔2025-07进口 $40.2K · 2 笔出口 $25.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 11 笔2025-09进口 $42.8K · 1 笔出口 $44.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 9 笔2025-11进口 $67.8K · 2 笔出口 $38.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 7 笔2026-01进口 $42.2K · 1 笔出口 $95.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 5 笔2026-03进口 $48.6K · 1 笔出口 $59.4K · 8 笔2026-04进口 $57.4K · 1 笔出口 $59.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0109435739
企查查编码QVNBDV3HR7
成立日期2020-12-01
联系地址Thôn Đồng Lý, Thị Trấn Lương Bằng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN POWDER METALL VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM POWDER METALL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đồng Lý, Xã Lương Bằng, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84916995658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720521合金钢粉
720529钢铁粉末
382499其他化学制剂
740610铜粉
750400镍粉片
846262机械压力机
250410天然石墨
845611激光机床
846219金属热成型机
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
846620机床零件及夹具
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$706.7K
越南1$57.4K
瑞典2$48.0K
韩国2$26.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$1.03M
中国澳门91$305.6K
中国33$148.5K
美国4$7.2K
德国1$2.9K
中国台湾1$890
瑞典1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Knowhow Powder Tech Co., Ltd.中国12$364.8K钢铁粉末、合金钢粉
Shanghai Truer Technology Co., Ltd.中国6$137.8K合金钢粉、钢铁粉末
Yangzhou PRS Forming Equipment Co., Ltd.中国1$117.2K机械压力机、其他金属加工机床
Kunshan Latech Precision Electronics Technology Co., Ltd.中国1$63.0K激光机床、金属精加工机床
Huayan Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$57.4K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Höganäs Sweden AB瑞典2$48.0K钢铁粉末、合金钢粉
Höganäs Korea Ltd.韩国2$26.4K钢铁粉末、合金钢粉
Yangzhou Ocean Friend Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$24.0K纱线花边制造机、织机零件附件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南175$911.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门78$239.1K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
MPV SP中国澳门24$218.8K动力割草机、其他塑料制品
MPV SP中国19$108.7K非螺纹垫圈、其他电动手工具
TECHTRONIC INDUSTRIES VIETNAM MFG CO.LTD (MST:3702696344-001)越南2$11.9K塑料棒材及型材、其他塑料管材
CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (MST: 0317077996)2$8.0K其他钢铁制品、其他印刷品
Antung Corporation美国4$7.2K机床零件及夹具、机械零件
CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (MST: 0317077996)越南2$7.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
REXON INDUSTRIAL CORP LTD中国台湾1$890电力控制板、其他测量仪器
ESAB AB瑞典1$5非自动电弧焊机、皮革手套

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他功能机器HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.7K
2026-04-23金属热成型机HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$19.8K
2026-04-23其他功能机器HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.0K
2026-04-23金属热成型机HUAYAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$33.0K
2026-03-21合金钢粉SHANGHAI KNOWHOW POWDER TECH CO LTD中国$31.4K
2026-03-21合金钢粉SHANGHAI KNOWHOW POWDER TECH CO LTD中国$17.2K
2026-01-26合金钢粉SHANGHAI KNOWHOW POWDER TECH CO LTD中国$39.0K
2026-01-26合金钢粉SHANGHAI KNOWHOW POWDER TECH CO LTD中国$1.9K
2026-01-26合金钢粉SHANGHAI KNOWHOW POWDER TECH CO LTD中国$805
2026-01-26合金钢粉SHANGHAI KNOWHOW POWDER TECH CO LTD中国$526

出口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品MPV SP越南$57
2026-04-28其他钢铁制品MPV SP越南$366
2026-04-28其他钢铁制品MPV SP越南$4.3K
2026-04-28其他钢铁制品MPV SP越南$409
2026-04-28其他钢铁制品MPV SP越南$1.6K
2026-04-28其他钢铁制品MPV SP越南$438
2026-04-28其他钢铁制品MPV SP越南$2.5K
2026-04-28其他钢铁制品MPV SP越南$309
2026-04-27齿轮及变速器MPV SP中国澳门$1
2026-04-27齿轮及变速器MPV SP中国澳门$116

相关企业 · 同类产品

Vietnam Powder Metall Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →