ALPHA ASIMOV ROBOTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALPHA ASIMOV ROBOTICS
7
进口笔数
1
出口笔数
$27.2K
进口金额
$12.0K
出口金额
2024-10-24
最近进口
2024-10-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109810355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SJ9TN0 |
| 成立日期 | 2021-11-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Indochina Riverside, 74 Bạch Đằng, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALPHA ASIMOV ROBOTICS |
| 企业英文名称 | ALPHA ASIMOV ROBOTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Indochina Riverside, 74 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914384779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.0K |
| 中国 | 4 | $9.4K |
| 印度 | 2 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenoxy General Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $12.0K | 工业机器人 |
| WESTON ROBOT PTE LTD | 新加坡 | 2 | $7.5K | 工业机器人、其他功能机器 |
| E-CON SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $5.7K | 通信设备零件、8471机器零件 |
| HANGZHOU YUSHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 工业机器人、其他电气设备 |
| MARVELMIND OU | 中国香港 | 1 | $649 | 通信设备、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenoxy General Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $12.0K | 漂白棉布、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他测量仪器 | TILT SENSING LTD | 中国 | $315 |
| 2024-10-24 | 工业机器人 | Greenoxy General Trading Llc | 越南 | $12.0K |
| 2024-04-16 | 电力控制板 | E-CON SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2024-04-16 | 电力控制板 | E-CON SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $279 |
| 2024-03-08 | 其他光学测量仪 | HANGZHOU YUSHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-23 | 通信设备 | MARVELMIND OU | 中国 | $649 |
| 2023-10-17 | 电力控制板 | E-CON SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $528 |
| 2023-10-17 | 电力控制板 | E-CON SYSTEMS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2023-10-02 | 电力控制板 | WESTON ROBOT PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-02 | 工业机器人 | WESTON ROBOT PTE LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 工业机器人 | GREENOXY GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $12.0K |