VNM Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNM CHâU á
32
进口笔数
0
出口笔数
$876.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109853951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B1A0HH |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Số nhà 21, Ngõ 16 đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNM CHÂU Á |
| 企业英文名称 | VNM ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, Ngõ 16 đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933722762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $876.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Jialianxin Imaging Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $578.0K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Power Print Technology Ltd. | 中国 | 11 | $298.0K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-02 | 其他印刷机零件 | POWER PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.0K |