Hao Tuan Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hào Tuấn
325
进口笔数
4
出口笔数
$10.05M
进口金额
$183.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-11
最近出口
38
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309769545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWWX8C7 |
| 成立日期 | 2010-01-28 |
| 联系地址 | Phòng 804, 275B Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀO TUẤN |
| 企业英文名称 | HAO TUAN TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 804, 275B Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84862911057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842870 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 296 | $8.59M |
| 印度尼西亚 | 29 | $1.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $106.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $50.6K |
| 越南 | 1 | $26.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Jipeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.18M | 7mm以下铝合金丝、铸铁管材 |
| Linyi Jinluo Win Ray Food Co., Ltd. | 中国 | 83 | $2.05M | 其他塑料片材 |
| PT Reinplas Metal Prima | 印度尼西亚 | 29 | $1.47M | 7毫米以下铝线、7mm以下铝合金丝 |
| Beijing Spaceflight East Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.05M | 其他钢铁制品、肉类家禽加工机 |
| Shijiazhuang Jipeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $801.2K | 7mm以下铝合金丝、自动电阻焊机 |
| Linyi Xinmairui Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $728.0K | 皮带输送机、食品加工机械 |
| Shanghai Seny Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $204.5K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Linyi Xincheng Jinluo Meat Products Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $200.9K | 其他塑料片材 |
| Ocean Crest Industrial Ltd. | 中国 | 15 | $171.2K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Qingdao Beijiguang Auto Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $96.1K | 其他钢铁链、食品机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Xinmairui Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.3K | 工业机器人、灌装封口机 |
| PT Reinplas Metal Prima | 印度尼西亚 | 1 | $50.6K | 7mm以下铝合金丝 |
| Zhucheng City Jinding Food Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.9K | 温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BEIJIGUANG AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BEIJIGUANG AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BEIJIGUANG AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BEIJIGUANG AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BEIJIGUANG AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BEIJIGUANG AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BEIJIGUANG AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | QINGDAO BEIJIGUANG AUTO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | LINYI JINLUO WIN RAY FOOD CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | LINYI JINLUO WIN RAY FOOD CO LTD | 中国 | $29.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 工业机器人 | LINYI XINMAIRUI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-08-11 | 工业机器人 | LINYI XINMAIRUI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-08-11 | 包装机械 | LINYI XINMAIRUI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-03-31 | 温控处理设备 | ZHUCHENG CITY JINDING FOOD MACHINERY CO LTD | 越南 | $26.9K |
| 2024-08-17 | 灌装封口机 | LINYI XINMAIRUI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2024-08-17 | 工业机器人 | LINYI XINMAIRUI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2024-08-17 | 其他连续输送机 | LINYI XINMAIRUI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-17 | 皮带输送机 | LINYI XINMAIRUI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-17 | 皮带输送机 | LINYI XINMAIRUI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-17 | 工业机器人 | LINYI XINMAIRUI AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |