Manh Thang HP Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MạNH THắNG HP

3
进口笔数
207
出口笔数
$78.9K
进口金额
$2.02M
出口金额
2025-05-13
最近进口
2026-04-26
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2024-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $63.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 7 笔2024-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $76.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 8 笔2025-05进口 $27.9K · 1 笔出口 $97.2K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $39.8K · 4 笔2024-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $63.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 7 笔2024-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $76.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 8 笔2025-05进口 $27.9K · 1 笔出口 $97.2K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0202191981
企查查编码QVN6VF5Y1C
成立日期2023-03-08
联系地址Số 10 Đường Bến Thóc, Thôn Vân Tra, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẠNH THẮNG HP
企业英文名称MANH THANG HP TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 Đường Bến Thóc, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话0987380555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291531乙酸乙酯
321290油漆颜料
350691聚合物胶粘剂
844110纸张切割机
290511甲醇
321519非黑印刷油墨
391910自粘塑料卷
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480591未涂布纸≤150克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$56.2K
中国1$20.7K
日本1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾207$2.02M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHYANG HER CO., LTD中国台湾2$58.2K乙酸乙酯、油漆颜料
Xiamen Changshunhang Trading Co., Ltd.中国1$20.7K其他纸制品、涂布纸板

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LAN JIE CO中国台湾59$594.0K其他纸制品、其他纺织制品
SHYANG RUEY CO LTD中国台湾57$557.6K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SHYANG HER CO., LTD中国台湾28$285.9K其他纸制品、未涂布卷纸
SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾14$119.4K其他纸制品、未涂布纸≤150克
YU HSIU TRADE CO LTD中国台湾12$108.9K其他纸制品、未涂布纸≤150克
Cheng Hwei Trade Co., Ltd.越南9$84.4K其他纸制品、包装机械
XIANGXIN TRADING CO LTD中国台湾5$48.4K其他纸制品
LAN JIE CO LTD中国台湾5$48.0K其他纸制品、其他纺织制品
CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾5$47.0K其他纸制品、未涂布卷纸
CHIH HUEI CO LTD中国台湾4$37.3K其他纸制品、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13聚丙烯塑料SHYANG HER CO., LTD中国台湾$78
2025-05-13其他塑料制品SHYANG HER CO., LTD中国台湾$116
2025-05-13聚合物胶粘剂SHYANG HER CO., LTD中国台湾$4.1K
2025-05-13乙酸乙酯SHYANG HER CO., LTD中国台湾$3.0K
2025-05-13非黑印刷油墨SHYANG HER CO., LTD中国台湾$855
2025-05-13纸张切割机SHYANG HER CO., LTD中国台湾$17.2K
2025-05-13其他塑料制品SHYANG HER CO., LTD中国台湾$116
2025-05-13油漆颜料SHYANG HER CO., LTD日本$2.0K
2025-05-13非黑印刷油墨SHYANG HER CO., LTD中国台湾$408
2024-08-27衬背铝箔XIAMEN CHANGSHUNHANG TRADING CO LTD中国$1.5K

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$8.6K
2026-04-21其他纸制品LAN JIE CO LTD中国台湾$9.0K
2026-04-19其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$8.6K
2026-04-19其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$8.6K
2026-04-12其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$8.6K
2026-04-07其他纸制品GRAND WINGS TRADING CO LTD中国台湾$9.9K
2026-04-06其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$8.6K
2026-03-28其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$8.6K
2026-03-26其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$8.6K
2026-03-24其他纸制品SHYANG RUEY CO LTD中国台湾$8.6K

相关企业 · 同类产品

Manh Thang HP Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →