Manh Thang HP Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MạNH THắNG HP
3
进口笔数
207
出口笔数
$78.9K
进口金额
$2.02M
出口金额
2025-05-13
最近进口
2026-04-26
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VF5Y1C |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Số 10 Đường Bến Thóc, Thôn Vân Tra, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MẠNH THẮNG HP |
| 企业英文名称 | MANH THANG HP TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường Bến Thóc, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0987380555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 290511 | 甲醇 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $56.2K |
| 中国 | 1 | $20.7K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 207 | $2.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $58.2K | 乙酸乙酯、油漆颜料 |
| Xiamen Changshunhang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 其他纸制品、涂布纸板 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAN JIE CO | 中国台湾 | 59 | $594.0K | 其他纸制品、其他纺织制品 |
| SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | 57 | $557.6K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | 28 | $285.9K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 14 | $119.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| YU HSIU TRADE CO LTD | 中国台湾 | 12 | $108.9K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Cheng Hwei Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $84.4K | 其他纸制品、包装机械 |
| XIANGXIN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 5 | $48.4K | 其他纸制品 |
| LAN JIE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $48.0K | 其他纸制品、其他纺织制品 |
| CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $47.0K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| CHIH HUEI CO LTD | 中国台湾 | 4 | $37.3K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 聚丙烯塑料 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $78 |
| 2025-05-13 | 其他塑料制品 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $116 |
| 2025-05-13 | 聚合物胶粘剂 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-05-13 | 乙酸乙酯 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-05-13 | 非黑印刷油墨 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $855 |
| 2025-05-13 | 纸张切割机 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $17.2K |
| 2025-05-13 | 其他塑料制品 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $116 |
| 2025-05-13 | 油漆颜料 | SHYANG HER CO., LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-05-13 | 非黑印刷油墨 | SHYANG HER CO., LTD | 中国台湾 | $408 |
| 2024-08-27 | 衬背铝箔 | XIAMEN CHANGSHUNHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | LAN JIE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | GRAND WINGS TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-03-28 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-03-26 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-03-24 | 其他纸制品 | SHYANG RUEY CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |